Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trịnh Huy Ngân
Mã sinh viên: 1331090557
Lớp: CĐ QTKD 7 (MD) - K13
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tin học văn phòng 4 5.7 C 5.7 (C) 23/03/2012
2 Toán cao cấp C1 4 5.5 C 5.5 (C) 28/03/2012
3 Quy hoạch tuyến tính (KT) 1 5 3.7 6.3 F C 6.3 (C) 11/03/2012 19/04/2012
4 Kinh tế vi mô 5 6 C 6 (C) 19/03/2012
5 Tiếng anh 1 4 4.7 D 4.7 (D) 06/04/2012
6 Tin văn phòng 7 7.5 B 7.5 (B) 05/10/2012
7 Xác suất thống kê toán 0 4 3 5.7 F C 5.7 (C) 10/09/2012 15/10/2012
8 Kinh tế vĩ mô 1 3.6 F 3.6 (F) 08/10/2012
9 Nguyên lý kế toán 0 4 2.7 5.3 F D 5.3 (D) 24/09/2012 19/10/2012
10 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 3 4.7 D 4.7 (D) 03/10/2012
11 Tiếng anh 2 0 0 2.5 2.5 F F 2.5 (F) 03/10/2012 22/10/2012
12 Tâm lý học đại cương 0 5 2.5 5.8 F C 5.8 (C) 27/09/2012 23/10/2012
13 Giao tiếp kinh doanh 6 6.5 C 6.5 (C) 27/02/2013
14 Toán tài chính 6 6.6 C 6.6 (C) 25/01/2013
15 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)
16 Tiếng anh 3 I (I)
17 Marketing căn bản 6 6.4 C 6.4 (C) 01/02/2013
18 Lý thuyết thống kê 5 5.4 I D 5.4 (D) 21/03/2013
19 Kế toán tài chính 1 7 2.4 6.4 F C 6.4 (C) 29/01/2013 16/03/2013
20 Pháp luật đại cương (KT) 6 6 C 6 (C) 05/02/2013
21 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 4 1.7 4.3 F D 4.3 (D) 04/10/2013 20/10/2013
22 Luật kinh tế 0 5 2.5 5.8 F C 5.8 (C) 21/09/2013 10/10/2013
23 Thống kê doanh nghiệp 4.5 5 D 5 (D) 18/09/2013
24 Thị trường chứng khoán 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 20/09/2013 15/10/2013
25 Chiến lược kinh doanh 0 5 2.3 5.7 F C 5.7 (C) 28/09/2013 17/10/2013
26 Quản trị Marketing 0 6.5 2.4 6.8 F C 6.8 (C) 25/09/2013 17/10/2013
27 Tiếng anh 4 3 4 D 4 (D) 23/09/2013
28 Thuế 7.5 7.3 B 7.3 (B) 12/09/2014
29 Quản trị chất lượng I (I)
30 Quản trị nhân lực 7 6.9 C 6.9 (C) 20/01/2014
31 Quản trị sản xuất 0 7 2.3 6.9 F C 6.9 (C) 24/01/2014 27/02/2014
32 Tài chính tiền tệ 6 6.3 C 6.3 (C) 12/02/2014
33 Tin quản trị 9 8.5 A 8.5 (A) 23/01/2014
34 Kế hoạch doanh nghiệp 1 7.5 7.3 B 7.3 (B) 24/01/2014
35 Tiếng anh chuyên ngành (QTKD) 2 4.5 3.7 5.3 F D 5.3 (D) 22/01/2014 18/03/2014
36 Phân tích hoạt động kinh tế 0 7.5 2.2 7.2 F B 7.2 (B) 28/05/2014 05/06/2014
37 Quản trị chất lượng 0 8 2.3 7.7 F B 7.7 (B) 24/05/2014 08/06/2014
38 Quản trị văn phòng 0 7 2.5 7.2 F B 7.2 (B) 22/05/2014 04/06/2014
39 Thực tập tốt nghiệp (QTKD) 9 A 9 (A)
40 Kinh tế vĩ mô 0 6 3.2 7.2 F B 7.2 (B) 20/03/2014 03/04/2014
41 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3.5 4.3 D 4.3 (D) 30/08/2014
42 Tiếng anh 2 7 7.1 B 7.1 (B) 14/09/2013
43 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 0 2.7 2.7 F F 2.7 (F) 12/09/2013 09/10/2013
44 Tiếng anh 3 8 7.7 B 7.7 (B) 24/03/2014

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo