Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Duy Thị
Mã sinh viên: 1331190183
Lớp: CĐ CĐ 2 - K13
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 1 4 3.6 5.6 F C 5.6 (C) 15/03/2012 17/04/2012
2 Cơ lý thuyết 7 7.1 B 7.1 (B) 04/04/2012
3 Hình họa (Cơ khí) 2 4.2 D 4.2 (D) 07/04/2012
4 Tin học văn phòng 5 6.3 C 6.3 (C) 28/03/2012
5 Toán ứng dụng 1 4 5.3 D 5.3 (D) 02/04/2012
6 Vật lý 1 2 5 3.8 5.8 F C 5.8 (C) 15/03/2012 19/04/2012
7 Tiếng anh 1 6 5.8 C 5.8 (C) 06/04/2012
8 Nguyên lý máy 4 5.3 D 5.3 (D) 05/09/2012
9 Sức bền vật liệu 0 5 2.6 5.9 F C 5.9 (C) 24/09/2012 16/10/2012
10 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 6 6.5 C 6.5 (C) 29/09/2012
11 Hóa học 1 2 4 3.5 4.8 F D 4.8 (D) 06/09/2012 22/10/2012
12 Toán ứng dụng 2 5 5.7 C 5.7 (C) 18/09/2012
13 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 7 2.2 6.9 F C 6.9 (C) 02/10/2012 22/10/2012
14 Tiếng anh 2 5 6.1 C 6.1 (C) 03/10/2012
15 Thực tập nguội CB 7 B 7 (B)
16 Kỹ thuật điện-điện tử 7 7.5 B 7.5 (B) 04/02/2013
17 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 4.2 D 4.2 (D) 01/02/2013
18 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản 8 7.9 B 7.9 (B) 22/02/2013
19 Tiếng anh 3 4 5.1 D 5.1 (D) 11/03/2013 ĐPK
20 Chi tiết máy 5 5.6 C 5.6 (C) 28/01/2013
21 Thủy lực đại cương 0 3 2.1 4.1 F D 4.1 (D) 19/02/2013 20/03/2013
22 Dung sai và kỹ thuật đo 6 6.7 C 6.7 (C) 01/02/2013
23 Thực tập cắt gọt 7 B 7 (B)
24 Đường lối cách mạng Việt Nam 3.5 4 D 4 (D) 04/10/2013
25 Trang bị điện 9 8.3 B 8.3 (B) 23/09/2013
26 Thiết bị cơ khí 6 6.7 C 6.7 (C) 30/09/2013
27 Công nghệ sửa chữa thiết bị công nghiệp 1 0 4 2.5 5.2 F D 5.2 (D) 27/09/2013 22/10/2013
28 Đồ án chi tiết máy 0 F (I)
29 Công nghệ chế tạo máy 5 5 D 5 (D) 14/09/2013
30 Tiếng anh 4 5.5 5.7 C 5.7 (C) 23/09/2013
31 Công nghệ CNC 0 5 2.3 5.7 F C 5.7 (C) 31/01/2014 05/03/2014
32 Thực tập CNC 8 B 8 (B)
33 Công nghệ sửa chữa thiết bị công nghiệp 2 6 5.8 C 5.8 (C) 17/01/2014
34 Thực tập sửa chữa 7.6 B 7.6 (B)
35 Đồ án môn học công nghệ sửa chữa 5 D 5 (D)
36 Công nghệ bảo trì I (I)
37 Tiếng Anh chuyên ngành (CĐ) 4.5 4.2 D 4.2 (D) 17/02/2014
38 CADD 5.5 4.8 D 4.8 (D) 26/05/2014
39 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CĐ) 7 B 7 (B)
40 PLC 4 5.3 D 5.3 (D) 26/05/2014
41 Tổ chức và quản lý sản xuất (Cơ khí) 6 6.8 C 6.8 (C) 28/05/2014
42 Thủy lực đại cương 7 7.3 B 7.3 (B) 26/08/2014
43 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 ** 2.5 ** F ** ** 30/08/2014 25/09/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
44 Tiếng anh 3 ** ** ** ** 18/09/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
45 Đồ án chi tiết máy 5 D 5 (D)
46 Công nghệ bảo trì 8 7.5 B 7.5 (B) 11/09/2014
47 Đường lối cách mạng Việt Nam 6.5 7 B 7 (B) 03/09/2014

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo