Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Tố Oanh
Mã sinh viên: 1431070607
Lớp: CĐ KT 1_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp C1 1 3 2.7 4 F D 4 (D) 29/03/2013 09/04/2013 ĐPK
2 Tin học văn phòng 8 8 B 8 (B) 14/03/2013
3 Quy hoạch tuyến tính (KT) 6 6.7 C 6.7 (C) 08/03/2013
4 Kinh tế vi mô 3 4.2 D 4.2 (D) 20/03/2013
5 Tiếng anh 1 7 7.7 B 7.7 (B) 22/03/2013
6 Tin văn phòng 0 6 2.2 6.2 F C 6.2 (C) 02/10/2013 21/10/2013
7 Nguyên lý kế toán 6 5.7 C 5.7 (C) 19/09/2013
8 Kinh tế vĩ mô 3.5 6.5 3.7 5.7 F C 5.7 (C) 18/09/2013 13/10/2013
9 Xác suất thống kê toán 5.5 2.5 3.7 1.7 F F 3.7 (F) 17/09/2013 21/10/2013
10 Tiếng anh 2 6.5 6.6 C 6.6 (C) 30/09/2013
11 Pháp luật đại cương (KT) 7 7.3 B 7.3 (B) 30/01/2014
12 Lý thuyết thống kê 7 6.7 C 6.7 (C) 23/01/2014
13 Luật kinh tế 5 6 C 6 (C) 18/01/2014
14 Giao tiếp kinh doanh 8 7.7 B 7.7 (B) 18/02/2014
15 Thuế 5 6 C 6 (C) 11/02/2014
16 Kế toán tài chính 1 6 7 B 7 (B) 27/01/2014
17 Tiếng anh 3 0 8 2.3 7.6 F B 7.6 (B) 25/01/2014 28/02/2014
18 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6.7 C 6.7 (C) 18/02/2014
19 Kỹ năng giao tiếp 1 3.3 F 3.3 (F) 16/01/2016
20 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7 7.1 B 7.1 (B) 21/01/2016
21 Đạo đức kinh doanh 8 7.9 B 7.9 (B) 05/01/2017
22 Tiếng anh 4 ** ** ** (I) 25/09/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
23 Đường lối cách mạng Việt Nam I (I)
24 Kế toán tài chính 2 I (I)
25 Marketing căn bản I (I)
26 Thị trường chứng khoán I (I)
27 Thống kê doanh nghiệp I (I)
28 Tài chính công I (I)
29 Tài chính doanh nghiệp I (I)
30 Tiếng Anh 2 7.5 7 KH 7 (KH) 11/08/2015
31 Thị trường chứng khoán 5.5 6 TBK 6 (TBK) 30/07/2015
32 Kế toán quản trị 1 0 1.5 2 3 K K 3 (K) 12/08/2015 02/09/2015
33 Kế toán tài chính 2 6.5 7 KH 7 (KH) 07/08/2015
34 Kế toán và lập báo cáo thuế 4 4 Y 4 (Y) 22/07/2015
35 Quản trị văn phòng 7.5 7 KH 7 (KH) 02/08/2015
36 Tài chính doanh nghiệp 4.5 5 TB 5 (TB) 31/07/2015
37 Tin kế toán I (I)
38 Kế toán quản trị I (I)
39 Kiểm toán 1 I (I)
40 Kế toán hành chính sự nghiệp ** ** ** (I) 22/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Phân tích hoạt động kinh tế ** ** ** (I) 27/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
42 Kế toán tài chính 3 ** ** ** (I) 16/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
43 Kỹ năng giao tiếp 7.5 7.5 B 7.5 (B) 17/01/2017
44 Hệ thống thông tin kế toán 5 5.6 C 5.6 (C) 18/01/2017
45 Kế toán công 1 4 5 TB 5 (TB) 15/01/2016
46 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 5 6 TBK 6 (TBK) 21/01/2016
47 Lý thuyết kiểm toán 7 7 KH 7 (KH) 19/01/2016
48 Hệ thống thông tin kế toán 2 4 Y 4 (Y) 16/02/2016 ĐPK
49 Kế toán tài chính 3 8.9 G 8.9 (G)
50 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 6 6 TBK 6 (TBK) 22/02/2016
51 Kế toán công ty 7 7 KH 7 (KH) 21/01/2016
52 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
53 Kế toán công 2 9 9 XS 9 (XS) 18/05/2016
54 Kế toán thương mại dịch vụ 5.5 6 TBK 6 (TBK) 21/05/2016
55 Xác suất thống kê I (I)
56 Xác suất thống kê toán 3 ** 3.2 ** F ** 3.2 (F) 26/03/2014 07/04/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
57 Tâm lý học đại cương 0 ** 2.8 ** F ** ** 25/03/2014 03/04/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
58 Marketing căn bản 7 7 KH 7 (KH) 17/09/2015
59 Tài chính tiền tệ 7 8 G 8 (G) 22/09/2015
60 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5 6 TBK 6 (TBK) 19/09/2015
61 Giáo dục thể chất 3 5 5 D 5 (D) 14/09/2016
62 Xác suất thống kê 4.5 5.3 D 5.3 (D) 15/09/2016
63 Kế toán quản trị 1 5.5 6 TBK 6 (TBK) 15/03/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo