Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lộ Thị Nữ
Mã sinh viên: 1531070064
Lớp: CĐ KT 1_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 KH 7 (KH) 02/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 TBK 6 (TBK) 10/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 6 6 TBK 6 (TBK) 08/01/2014
4 Toán cao cấp 1 6.5 7 KH 7 (KH) 14/03/2014
5 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 2 2 4 K Y 4 (Y) 19/03/2014 05/04/2014
6 Tin học văn phòng 6.5 7 KH 7 (KH) 20/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 6 6 TBK 6 (TBK) 13/06/2014
8 Tâm lý học người tiêu dùng 2 4 Y 4 (Y) 12/09/2014
9 Kinh tế vi mô 4.5 6 TBK 6 (TBK) 11/09/2014
10 Pháp luật đại cương 7 7 KH 7 (KH) 06/09/2014
11 Nguyên lý kế toán 0 3.5 2 4 K Y 4 (Y) 24/09/2014 14/10/2014
12 Lý thuyết thống kê 6 6 TBK 6 (TBK) 18/09/2014
13 Giáo dục thể chất 2 6 6 TBK 6 (TBK) 09/09/2014
14 Xác suất thống kê 5 6 TBK 6 (TBK) 05/09/2014
15 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5.5 6 TBK 6 (TBK) 22/09/2014
16 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 1 3 3 K K 3 (K) 03/09/2014 13/10/2014 ĐPK
17 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7 7.1 B 7.1 (B) 20/09/2015
18 Tiếng Anh 1 5 5 TB 5 (TB) 29/01/2015
19 Tài chính tiền tệ 7.5 8 G 8 (G) 12/01/2015
20 Giáo dục thể chất 3 5 5 TB 5 (TB) 14/01/2015
21 Kế toán tài chính 1 4.5 5 TB 5 (TB) 20/01/2015
22 Kinh tế vĩ mô 5 6 TBK 6 (TBK) 10/01/2015
23 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 4 Y 4 (Y) 30/01/2015
24 Địa lý kinh tế 6 7 KH 7 (KH) 20/01/2015
25 Marketing căn bản 5.5 6 TBK 6 (TBK) 12/01/2015
26 Luật kinh tế 0 6 2 6 K TBK 6 (TBK) 29/07/2015 21/08/2015
27 Thị trường chứng khoán 8.5 9 XS 9 (XS) 30/07/2015
28 Kế toán quản trị 1 0 8.5 3 9 K XS 9 (XS) 12/08/2015 02/09/2015
29 Kế toán tài chính 2 0 4.5 2 5 K TB 5 (TB) 07/08/2015 27/08/2015
30 Kế toán và lập báo cáo thuế 7 6 TBK 6 (TBK) 22/07/2015
31 Tiếng Anh 2 7 7 KH 7 (KH) 11/08/2015
32 Quản trị văn phòng 7 7 KH 7 (KH) 02/08/2015
33 Tài chính doanh nghiệp 8.5 8 G 8 (G) 31/07/2015
34 Kế toán công 1 10 10 XS 10 (XS) 15/01/2016
35 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 9 9 XS 9 (XS) 21/01/2016
36 Lý thuyết kiểm toán 9 9 XS 9 (XS) 19/01/2016
37 Hệ thống thông tin kế toán 6 7 KH 7 (KH) 07/01/2016
38 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 6 6 TBK 6 (TBK) 22/02/2016
39 Kế toán công ty 10 10 XS 10 (XS) 21/01/2016
40 Kế toán tài chính 3 9.2 XS 9.2 (XS)
41 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
42 Kế toán thương mại dịch vụ 8.5 8 G 8 (G) 21/05/2016
43 Kế toán công 2 9.5 9 XS 9 (XS) 18/05/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo