Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Hải Yến
Mã sinh viên: 1531070254
Lớp: CĐ KT 4_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 KH 7 (KH) 18/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 TBK 6 (TBK) 19/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 KH 7 (KH) 28/11/2013
4 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 6 TBK 6 (TBK) 19/03/2014
5 Toán cao cấp 1 6 7 KH 7 (KH) 14/03/2014
6 Tin học văn phòng 5.5 6 TBK 6 (TBK) 24/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 5 5 TB 5 (TB) 13/06/2014
8 Kinh tế vi mô 4.5 6 TBK 6 (TBK) 11/09/2014
9 Nguyên lý kế toán I (I)
10 Kỹ năng giao tiếp 3 4 Y 4 (Y) 25/09/2014
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7 7 KH 7 (KH) 22/09/2014
12 Xác suất thống kê 2.5 1 3 2 K K 3 (K) 05/09/2014 03/10/2014
13 Pháp luật đại cương 6 6 TBK 6 (TBK) 06/09/2014
14 Lý thuyết thống kê 1 2 3 4 K Y 4 (Y) 18/09/2014 10/10/2014
15 Giáo dục thể chất 2 6 7 KH 7 (KH) 10/09/2014
16 Giáo dục thể chất 3 8 8 G 8 (G) 15/01/2015
17 Tài chính tiền tệ I (I)
18 Kinh tế vĩ mô 0 2 2 3 K K 3 (K) 10/01/2015 05/02/2015
19 Tiếng Anh 1 5 4 4 3 Y K 4 (Y) 29/01/2015 04/03/2015
20 Marketing căn bản 4 5 TB 5 (TB) 12/01/2015
21 Địa lý kinh tế 7 7 KH 7 (KH) 21/01/2015
22 Kế toán tài chính 1 0 9.5 2 9 K XS 9 (XS) 20/01/2015 13/02/2015
23 Kinh tế vĩ mô 0.5 2.7 F 2.7 (F) 12/01/2016
24 Luật kinh tế 3 5 TB 5 (TB) 29/07/2015
25 Tiếng Anh 2 2 5 3 5 K TB 5 (TB) 11/08/2015 16/09/2015
26 Thị trường chứng khoán 7 7 KH 7 (KH) 30/07/2015
27 Kế toán quản trị 1 2 4.5 4 6 Y TBK 6 (TBK) 12/08/2015 02/09/2015
28 Kế toán tài chính 2 2 4.5 2 4 K Y 4 (Y) 07/08/2015 27/08/2015
29 Kế toán và lập báo cáo thuế 0 4 3 5 K TB 5 (TB) 22/07/2015 18/08/2015
30 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5.5 5 TB 5 (TB) 12/08/2015
31 Quản trị văn phòng 6 6 TBK 6 (TBK) 02/08/2015
32 Tài chính doanh nghiệp 5.5 6 TBK 6 (TBK) 31/07/2015
33 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7 6.2 C 6.2 (C) 03/08/2016
34 Kế toán công ty 3 4 Y 4 (Y) 21/01/2016
35 Lý thuyết kiểm toán 8 8 G 8 (G) 19/01/2016
36 Kế toán tài chính 3 7 KH 7 (KH)
37 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 4 5 TB 5 (TB) 22/02/2016
38 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 6.5 7 KH 7 (KH) 21/01/2016
39 Kế toán công 1 3.5 5 TB 5 (TB) 15/01/2016
40 Hệ thống thông tin kế toán I (I)
41 Kế toán thương mại dịch vụ 3 3 K 3 (K) 26/05/2016
42 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
43 Kế toán công 2 8 8 G 8 (G) 18/05/2016
44 Hệ thống thông tin kế toán 7.5 8 G 8 (G) 25/05/2016
45 Nguyên lý kế toán 8 8 B 8 (B) 16/03/2016
46 Xác suất thống kê 3 5 4 5 Y TB 5 (TB) 14/03/2015 03/04/2015
47 Lý thuyết thống kê 8.5 8 G 8 (G) 15/03/2015
48 Tiếng Anh 1 4 5 TB 5 (TB) 23/09/2015
49 Marketing căn bản 4 4 Y 4 (Y) 17/09/2015
50 Tài chính tiền tệ 5.5 6 TBK 6 (TBK) 22/09/2015
51 Kinh tế vĩ mô 4 5.2 D 5.2 (D) 21/09/2016
52 Kế toán tài chính 2 5.5 6 TBK 6 (TBK) 14/09/2016
53 Kế toán thương mại dịch vụ 6 6 TBK 6 (TBK) 16/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo