Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Thị Thu Nga
Mã sinh viên: 1531070267
Lớp: CĐ KT 4_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 KH 7 (KH) 18/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 7 7 KH 7 (KH) 19/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 KH 7 (KH) 28/11/2013
4 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 3 2 4 3 Y K 4 (Y) 19/03/2014 05/04/2014
5 Toán cao cấp 1 0 4 3 6 K TBK 6 (TBK) 14/03/2014 14/04/2014
6 Tin học văn phòng 6 6 TBK 6 (TBK) 24/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 7 7 KH 7 (KH) 13/06/2014
8 Kinh tế vi mô I (I)
9 Nguyên lý kế toán 2.5 2 3 2 K K 3 (K) 24/09/2014 14/10/2014
10 Kỹ năng giao tiếp 6 6 TBK 6 (TBK) 25/09/2014
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 4 Y 4 (Y) 22/09/2014
12 Xác suất thống kê 2 2 3 3 K K 3 (K) 05/09/2014 03/10/2014
13 Pháp luật đại cương I (I)
14 Lý thuyết thống kê 2.5 4 Y 4 (Y) 18/09/2014
15 Giáo dục thể chất 2 I (I)
16 Đạo đức kinh doanh 5.5 6 TBK 6 (TBK) 27/01/2015
17 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 4 Y 4 (Y) 30/01/2015
18 Tài chính tiền tệ 5.5 6 TBK 6 (TBK) 12/01/2015
19 Kinh tế vĩ mô 3 4 Y 4 (Y) 10/01/2015
20 Marketing căn bản 5.5 6 TBK 6 (TBK) 12/01/2015
21 Kế toán tài chính 1 3 5 TB 5 (TB) 20/01/2015
22 Giáo dục thể chất 3 6 6 TBK 6 (TBK) 19/01/2015
23 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 4 5 TB 5 (TB) 19/01/2015
24 Tiếng Anh 1 5.5 6 TBK 6 (TBK) 29/01/2015
25 Luật kinh tế 0 4 3 5 K TB 5 (TB) 29/07/2015 21/08/2015
26 Tiếng Anh 2 6 6 TBK 6 (TBK) 11/08/2015
27 Kế toán quản trị 1 0 5 2 5 K TB 5 (TB) 12/08/2015 02/09/2015
28 Kế toán tài chính 2 3 4 Y 4 (Y) 07/08/2015
29 Kế toán và lập báo cáo thuế 6 7 KH 7 (KH) 22/07/2015
30 Kỹ năng làm việc nhóm 6 6 TBK 6 (TBK) 01/08/2015
31 Tài chính doanh nghiệp 4.5 5 TB 5 (TB) 31/07/2015
32 Luật kinh tế 3 2 F 2 (F) 30/07/2016
33 Thị trường chứng khoán ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
34 Thị trường chứng khoán I (I)
35 Kế toán công 1 4.5 5 TB 5 (TB) 15/01/2016
36 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 7.5 7 KH 7 (KH) 21/01/2016
37 Lý thuyết kiểm toán 3 4 Y 4 (Y) 19/01/2016
38 Hệ thống thông tin kế toán 2.5 3 K 3 (K) 07/01/2016
39 Kế toán tài chính 3 8 G 8 (G)
40 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 2.5 4 Y 4 (Y) 22/02/2016
41 Kế toán công ty 6 6 TBK 6 (TBK) 21/01/2016
42 Kế toán thương mại dịch vụ 3.5 4 Y 4 (Y) 26/05/2016
43 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
44 Kế toán công 2 6.5 7 KH 7 (KH) 18/05/2016
45 Xác suất thống kê I (I)
46 Kinh tế vi mô 5 6 TBK 6 (TBK) 14/09/2015
47 Lý thuyết thống kê 0 4 3 5 K TB 5 (TB) 18/09/2015 28/09/2015
48 Nguyên lý kế toán 5 6 TBK 6 (TBK) 20/09/2015
49 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin I (I)
50 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 4 Y 4 (Y) 22/03/2016
51 Pháp luật đại cương 7 7 KH 7 (KH) 18/03/2016
52 Tài chính doanh nghiệp 7.5 8 G 8 (G) 19/03/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo