Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Chu Thị Thảo Vân
Mã sinh viên: 1531070338
Lớp: CĐ KT 5_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 KH 7 (KH) 02/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 TBK 6 (TBK) 10/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 KH 7 (KH) 08/01/2014
4 Tin học văn phòng 7 7 KH 7 (KH) 14/04/2014
5 Toán cao cấp 1 0 2 2 3 K K 3 (K) 14/03/2014 14/04/2014
6 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7.5 8 G 8 (G) 19/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 6 6 TBK 6 (TBK) 13/06/2014
8 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5 TB 5 (TB) 22/09/2014
9 Nguyên lý kế toán 1 3 3 5 K TB 5 (TB) 24/09/2014 14/10/2014
10 Xác suất thống kê 1.5 0 3 2 K K 3 (K) 05/09/2014 03/10/2014
11 Pháp luật đại cương 4 5 TB 5 (TB) 06/09/2014
12 Giáo dục thể chất 2 6 6 TBK 6 (TBK) 08/10/2014
13 Kinh tế vi mô 4.5 5 TB 5 (TB) 10/09/2014
14 Kỹ năng giao tiếp 4 5 TB 5 (TB) 25/09/2014
15 Lý thuyết thống kê 1 4 3 5 K TB 5 (TB) 18/09/2014 10/10/2014
16 Toán cao cấp 1 0 4.5 2.2 5.2 F D 5.2 (D) 18/09/2015 02/10/2015
17 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 2.5 4 Y 4 (Y) 06/02/2015
18 Giáo dục thể chất 3 6 7 KH 7 (KH) 21/01/2015
19 Tiếng Anh 1 6 6 TBK 6 (TBK) 29/01/2015
20 Kế toán tài chính 1 5 6 TBK 6 (TBK) 20/01/2015
21 Marketing căn bản 5.5 6 TBK 6 (TBK) 20/01/2015
22 Địa lý kinh tế 6.5 7 KH 7 (KH) 13/01/2015
23 Kinh tế vĩ mô 8 8 G 8 (G) 10/01/2015
24 Tài chính tiền tệ 7 7 KH 7 (KH) 12/01/2015
25 Luật kinh tế 7 7 KH 7 (KH) 29/07/2015
26 Tiếng Anh 2 6.5 6 TBK 6 (TBK) 11/08/2015
27 Thị trường chứng khoán 7.5 8 G 8 (G) 30/07/2015
28 Kế toán quản trị 1 5 6 TBK 6 (TBK) 12/08/2015
29 Kế toán tài chính 2 0 3 3 5 K TB 5 (TB) 07/08/2015 27/08/2015
30 Kế toán và lập báo cáo thuế 5 6 TBK 6 (TBK) 22/07/2015
31 Quản trị văn phòng 6.5 7 KH 7 (KH) 02/08/2015
32 Tài chính doanh nghiệp 7 7 KH 7 (KH) 31/07/2015
33 Kế toán công 1 5.5 6 TBK 6 (TBK) 15/01/2016
34 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 5.5 6 TBK 6 (TBK) 21/01/2016
35 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 4.5 5 TB 5 (TB) 22/02/2016
36 Hệ thống thông tin kế toán 4.5 5 TB 5 (TB) 07/01/2016
37 Kế toán tài chính 3 8.3 G 8.3 (G)
38 Kế toán công ty 6 7 KH 7 (KH) 21/01/2016
39 Lý thuyết kiểm toán 9 9 XS 9 (XS) 19/01/2016
40 Kế toán thương mại dịch vụ 5 5 TB 5 (TB) 26/05/2016
41 Kế toán công 2 7 7 KH 7 (KH) 18/05/2016
42 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
43 Xác suất thống kê 7 6.6 C 6.6 (C) 23/03/2016
44 Lý thuyết thống kê 8 8.2 B 8.2 (B) 19/03/2016
45 Nguyên lý kế toán 0 ** 3 ** K ** ** 18/03/2015 30/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
46 Kinh tế vi mô 6.5 6 TBK 6 (TBK) 08/03/2015
47 Nguyên lý kế toán 5.5 6 TBK 6 (TBK) 20/09/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo