Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Hoà
Mã sinh viên: 1531070371
Lớp: CĐ KT 5_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 KH 7 (KH) 02/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 TBK 6 (TBK) 10/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 8 8 G 8 (G) 08/01/2014
4 Tin học văn phòng 8 8 G 8 (G) 14/04/2014
5 Toán cao cấp 1 1 2.5 2 3 K K 3 (K) 14/03/2014 14/04/2014
6 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 4 5 TB 5 (TB) 19/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 4 5 TB 5 (TB) 13/06/2014
8 Nguyên lý kế toán 0 1 3 3 K K 3 (K) 24/09/2014 14/10/2014
9 Pháp luật đại cương 4 5 TB 5 (TB) 06/09/2014
10 Xác suất thống kê 0 3 2 4 K Y 4 (Y) 05/09/2014 03/10/2014
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 6 2 6 K TBK 6 (TBK) 22/09/2014 11/10/2014
12 Giáo dục thể chất 2 6 6 TBK 6 (TBK) 08/10/2014
13 Kinh tế vi mô 0 6 2 6 K TBK 6 (TBK) 10/09/2014 04/10/2014
14 Kỹ năng giao tiếp 8 8 G 8 (G) 25/09/2014
15 Lý thuyết thống kê 1 5 3 6 K TBK 6 (TBK) 18/09/2014 10/10/2014
16 Toán cao cấp 1 3 4 Y 4 (Y) 03/09/2014
17 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 2 3 4 K Y 4 (Y) 03/09/2014 30/09/2014
18 Địa lý kinh tế 5 5 TB 5 (TB) 21/01/2015
19 Tiếng Anh 1 3.5 5 TB 5 (TB) 29/01/2015
20 Kế toán tài chính 1 6.5 7 KH 7 (KH) 20/01/2015
21 Tài chính tiền tệ 0 6.5 2 7 K KH 7 (KH) 12/01/2015 10/02/2015
22 Marketing căn bản 3 4 Y 4 (Y) 12/01/2015
23 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6.5 7 KH 7 (KH) 30/01/2015
24 Giáo dục thể chất 3 6 6 TBK 6 (TBK) 10/01/2015
25 Kinh tế vĩ mô 4.5 6 TBK 6 (TBK) 03/01/2015
26 Luật kinh tế 6 6 TBK 6 (TBK) 29/07/2015
27 Thị trường chứng khoán 0 6 2 6 K TBK 6 (TBK) 30/07/2015 18/08/2015
28 Kế toán quản trị 1 5 6 TBK 6 (TBK) 12/08/2015
29 Kế toán tài chính 2 2.5 4 Y 4 (Y) 07/08/2015
30 Kế toán và lập báo cáo thuế 0 2.5 2 4 K Y 4 (Y) 22/07/2015 18/08/2015
31 Tiếng Anh 2 4 4 Y 4 (Y) 11/08/2015
32 Quản trị văn phòng 6 6 TBK 6 (TBK) 02/08/2015
33 Tài chính doanh nghiệp 6 7 KH 7 (KH) 31/07/2015
34 Kế toán và lập báo cáo thuế 6 6.3 C 6.3 (C) 27/07/2016
35 Kế toán công 1 6.5 6 TBK 6 (TBK) 15/01/2016
36 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 3 5 TB 5 (TB) 21/01/2016
37 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 6 6 TBK 6 (TBK) 22/02/2016
38 Hệ thống thông tin kế toán 1 3 K 3 (K) 07/01/2016
39 Kế toán tài chính 3 7.3 KH 7.3 (KH)
40 Kế toán công ty 6 7 KH 7 (KH) 21/01/2016
41 Lý thuyết kiểm toán 8 8 G 8 (G) 19/01/2016
42 Hệ thống thông tin kế toán 7.5 8 G 8 (G) 25/05/2016
43 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
44 Kế toán thương mại dịch vụ 3.5 3 K 3 (K) 26/05/2016
45 Kế toán công 2 6.5 7 KH 7 (KH) 18/05/2016
46 Giáo dục thể chất 1 7 7.3 B 7.3 (B) 07/03/2016
47 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 8 7.8 B 7.8 (B) 17/03/2016
48 Nguyên lý kế toán ** ** ** ** 18/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
49 Pháp luật đại cương 3 4 Y 4 (Y) 17/03/2015
50 Marketing căn bản 3.5 4 Y 4 (Y) 17/09/2015
51 Nguyên lý kế toán 4 5 TB 5 (TB) 20/09/2015
52 Kế toán thương mại dịch vụ 3.5 5 TB 5 (TB) 16/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo