Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thị Thơ
Mã sinh viên: 1531070398
Lớp: CĐ KT 6_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 KH 7 (KH) 02/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 7 7 KH 7 (KH) 10/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 KH 7 (KH) 07/07/2014
4 Tin học văn phòng 8 7 KH 7 (KH) 09/03/2014
5 Toán cao cấp 1 4.5 5 TB 5 (TB) 14/03/2014
6 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 6 TBK 6 (TBK) 19/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 6 7 KH 7 (KH) 13/06/2014
8 Nguyên lý kế toán 9 9 XS 9 (XS) 22/09/2014
9 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 5 2 6 K TBK 6 (TBK) 22/09/2014 10/10/2014
10 Xác suất thống kê 0 3.5 2 4 K Y 4 (Y) 05/09/2014 03/10/2014
11 Kinh tế vi mô 6 7 KH 7 (KH) 11/09/2014
12 Kỹ năng giao tiếp 8 8 G 8 (G) 25/09/2014
13 Pháp luật đại cương 8 8 G 8 (G) 06/09/2014
14 Lý thuyết thống kê 5 6 TBK 6 (TBK) 18/09/2014
15 Giáo dục thể chất 2 6 6 TBK 6 (TBK) 11/09/2014
16 Marketing căn bản 5 5 TB 5 (TB) 13/01/2015
17 Kế toán tài chính 1 0 8.5 3 8 K G 8 (G) 20/01/2015 13/02/2015
18 Tài chính tiền tệ 8.5 8 G 8 (G) 12/01/2015
19 Tiếng Anh 1 4.5 6 TBK 6 (TBK) 29/01/2015
20 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3.5 4 Y 4 (Y) 30/01/2015
21 Địa lý kinh tế 7 7 KH 7 (KH) 21/01/2015
22 Kinh tế vĩ mô 7.5 8 G 8 (G) 20/01/2015
23 Giáo dục thể chất 3 5 6 TBK 6 (TBK) 19/01/2015
24 Luật kinh tế 9 9 XS 9 (XS) 29/07/2015
25 Tiếng Anh 2 0 6.5 2 7 K KH 7 (KH) 11/08/2015 16/09/2015
26 Thị trường chứng khoán 7.5 8 G 8 (G) 30/07/2015
27 Kế toán quản trị 1 0 1.5 3 4 K Y 4 (Y) 12/08/2015 02/09/2015
28 Kế toán tài chính 2 0 5 3 6 K TBK 6 (TBK) 07/08/2015 27/08/2015
29 Kế toán và lập báo cáo thuế 5.5 6 TBK 6 (TBK) 22/07/2015
30 Quản trị văn phòng 6.5 7 KH 7 (KH) 02/08/2015
31 Tài chính doanh nghiệp 8.5 9 XS 9 (XS) 31/07/2015
32 Kế toán tài chính 3 9.5 XS 9.5 (XS)
33 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 8.5 8 G 8 (G) 21/01/2016
34 Lý thuyết kiểm toán 8.5 8 G 8 (G) 19/01/2016
35 Kế toán công ty 8.5 9 XS 9 (XS) 21/01/2016
36 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 4.5 5 TB 5 (TB) 22/02/2016
37 Hệ thống thông tin kế toán 3 4 Y 4 (Y) 07/01/2016
38 Kế toán công 1 9 9 XS 9 (XS) 15/01/2016
39 Kế toán thương mại dịch vụ 8 8 G 8 (G) 26/05/2016
40 Kế toán công 2 9 9 XS 9 (XS) 18/05/2016
41 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
42 Kinh tế vi mô 8 8 G 8 (G) 08/03/2015
43 Lý thuyết thống kê 0 9.5 3 9 K XS 9 (XS) 15/03/2015 29/03/2015
44 Kế toán quản trị 1 6.5 7 KH 7 (KH) 15/03/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo