Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Vũ Thị Nga
Mã sinh viên: 1531070424
Lớp: CĐ KT 6_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 TBK 6 (TBK) 02/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 7 7 KH 7 (KH) 10/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 KH 7 (KH) 07/07/2014
4 Tin học văn phòng 6 6 TBK 6 (TBK) 09/03/2014
5 Toán cao cấp 1 0 3 2 4 K Y 4 (Y) 14/03/2014 14/04/2014
6 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 4 5 TB 5 (TB) 19/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 6 6 TBK 6 (TBK) 13/06/2014
8 Nguyên lý kế toán 1.5 9 3 8 K G 8 (G) 22/09/2014 14/10/2014
9 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5 TB 5 (TB) 22/09/2014
10 Xác suất thống kê 1.5 1.5 3 3 K K 3 (K) 05/09/2014 03/10/2014
11 Kinh tế vi mô 3.5 5 TB 5 (TB) 11/09/2014
12 Pháp luật đại cương 7 7 KH 7 (KH) 06/09/2014
13 Lý thuyết thống kê 0 9.5 2 8 K G 8 (G) 18/09/2014 10/10/2014
14 Giáo dục thể chất 2 6 6 TBK 6 (TBK) 11/09/2014
15 Kỹ năng giao tiếp 7 7 KH 7 (KH) 25/09/2014
16 Toán cao cấp 1 0 1.5 3 4 K Y 4 (Y) 03/09/2014 28/09/2014
17 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 1 3 3 K K 3 (K) 03/09/2014 30/09/2014
18 Marketing căn bản ** 6 ** 6 ** TBK 6 (TBK) 13/01/2015 07/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
19 Kế toán tài chính 1 5.5 7 KH 7 (KH) 20/01/2015
20 Tài chính tiền tệ 6.5 7 KH 7 (KH) 12/01/2015
21 Tiếng Anh 1 9 9 XS 9 (XS) 29/01/2015
22 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 0 5 2 6 K TBK 6 (TBK) 30/01/2015 12/03/2015
23 Địa lý kinh tế 8 8 G 8 (G) 21/01/2015
24 Giáo dục thể chất 3 5 6 TBK 6 (TBK) 09/04/2015
25 Kinh tế vĩ mô 4 5 TB 5 (TB) 20/01/2015
26 Luật kinh tế 0 4 3 5 K TB 5 (TB) 29/07/2015 21/08/2015
27 Tiếng Anh 2 6.5 6 TBK 6 (TBK) 11/08/2015
28 Thị trường chứng khoán 6.5 7 KH 7 (KH) 30/07/2015
29 Kế toán quản trị 1 0 3.5 2 5 K TB 5 (TB) 12/08/2015 02/09/2015
30 Kế toán tài chính 2 5 6 TBK 6 (TBK) 07/08/2015
31 Kế toán và lập báo cáo thuế 0 6.5 2 7 K KH 7 (KH) 22/07/2015 18/08/2015
32 Quản trị văn phòng 0 7.5 3 8 K G 8 (G) 02/08/2015 22/08/2015
33 Tài chính doanh nghiệp 5 6 TBK 6 (TBK) 31/07/2015
34 Kế toán tài chính 3 8.8 G 8.8 (G)
35 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 4 5 TB 5 (TB) 21/01/2016
36 Lý thuyết kiểm toán 8 8 G 8 (G) 19/01/2016
37 Kế toán công ty 6.5 7 KH 7 (KH) 21/01/2016
38 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 4 5 TB 5 (TB) 22/02/2016
39 Hệ thống thông tin kế toán 0.5 3 K 3 (K) 07/01/2016
40 Kế toán công 1 3.5 5 TB 5 (TB) 15/01/2016
41 Kế toán công 2 8.5 9 XS 9 (XS) 18/05/2016
42 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
43 Hệ thống thông tin kế toán 4.5 5 TB 5 (TB) 25/05/2016
44 Kế toán thương mại dịch vụ 6.5 7 KH 7 (KH) 21/05/2016
45 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7 7.1 B 7.1 (B) 01/04/2016
46 Xác suất thống kê 2 5.5 4 6 Y TBK 6 (TBK) 16/03/2015 03/04/2015
47 Kinh tế vi mô 8.5 8 G 8 (G) 08/03/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo