Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Dung
Mã sinh viên: 1531090018
Lớp: CĐ QTKD 1_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 5 6 TBK 6 (TBK) 18/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 TBK 6 (TBK) 19/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 KH 7 (KH) 28/11/2013
4 Toán cao cấp 1 2 2 4 4 Y Y 4 (Y) 20/03/2014 14/04/2014
5 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 6 TBK 6 (TBK) 21/03/2014
6 Tin học văn phòng 8 8 G 8 (G) 25/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 8 8 G 8 (G) 10/11/2014
8 Giáo dục thể chất 2 5 6 TBK 6 (TBK) 08/09/2014
9 Lý thuyết thống kê 6 7 KH 7 (KH) 18/09/2014
10 Kinh tế vi mô 4 5 TB 5 (TB) 10/09/2014
11 Nguyên lý kế toán 0 1 3 3 K K 3 (K) 24/09/2014 14/10/2014
12 Pháp luật đại cương 8 8 G 8 (G) 06/09/2014
13 Xác suất thống kê 1 2 2 3 K K 3 (K) 05/09/2014 03/10/2014
14 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7 6 TBK 6 (TBK) 22/09/2014
15 Toán cao cấp 1 5 6 TBK 6 (TBK) 03/09/2014
16 Tiếng Anh 1 4.5 5 TB 5 (TB) 29/01/2015
17 Quản trị học 7.5 7 KH 7 (KH) 16/01/2015
18 Marketing căn bản 4.5 6 TBK 6 (TBK) 17/01/2015
19 Giáo dục thể chất 3 5 5 TB 5 (TB) 16/01/2015
20 Tài chính tiền tệ 5.5 6 TBK 6 (TBK) 12/01/2015
21 Địa lý kinh tế 6.5 6 TBK 6 (TBK) 20/01/2015
22 Kinh tế vĩ mô 3.5 5 TB 5 (TB) 10/01/2015
23 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 4.5 5 TB 5 (TB) 30/01/2015
24 Luật kinh tế 7 7 KH 7 (KH) 29/07/2015
25 Thống kê doanh nghiệp 0 5.5 2 6 K TBK 6 (TBK) 07/08/2015 30/08/2015
26 Văn hóa doanh nghiệp 7 7 KH 7 (KH) 05/08/2015
27 Tiếng Anh 2 5 5 TB 5 (TB) 11/08/2015
28 Quản trị doanh nghiệp 6.5 7 KH 7 (KH) 08/08/2015
29 Quản trị văn phòng 5 6 TBK 6 (TBK) 02/08/2015
30 Tài chính doanh nghiệp 5.5 6 TBK 6 (TBK) 31/07/2015
31 Quản trị chất lượng 6 7 KH 7 (KH) 15/01/2016
32 Quản trị nhân lực 8 8 G 8 (G) 19/02/2016
33 Tin quản trị 7 7 KH 7 (KH) 25/02/2016
34 Quản trị sản xuất 5 6 TBK 6 (TBK) 21/01/2016
35 Kỹ năng lãnh đạo và tạo động lực lao động 8 8 G 8 (G) 24/01/2016
36 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 2.5 4 Y 4 (Y) 22/02/2016
37 Quản trị Marketing 7 8 G 8 (G) 27/01/2016
38 Đàm phán và ký kết hợp đồng kinh tế 8.5 8 G 8 (G) 19/01/2016
39 Thị trường chứng khoán 6 6 TBK 6 (TBK) 22/05/2016
40 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Quản trị kinh doanh) 8.5 G 8.5 (G)
41 Đầu tư bất động sản 5 6 TBK 6 (TBK) 22/05/2016
42 Xác suất thống kê 5 6 TBK 6 (TBK) 14/03/2015
43 Nguyên lý kế toán 4 5 TB 5 (TB) 18/03/2015
44 Tiếng Anh 1 4.5 5 TB 5 (TB) 22/03/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo