Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thị Hằng
Mã sinh viên: 1531100233
Lớp: CĐ CNCM 3_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 KH 7 (KH) 18/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 7 7 KH 7 (KH) 18/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 KH 7 (KH) 28/11/2013
4 Hóa học đại cương 3.5 4 Y 4 (Y) 21/03/2014
5 Thực hành công nghệ may 1 6.7 TBK 6.7 (TBK)
6 Thiết bị may công nghiệp 5.5 6 TBK 6 (TBK) 08/03/2014
7 Vật liệu may 4 5 TB 5 (TB) 13/03/2014
8 Vẽ kỹ thuật 4 5 TB 5 (TB) 17/03/2014
9 Giáo dục thể chất 1 6 6 TBK 6 (TBK) 29/10/2014
10 Giáo dục thể chất 2 6 6 TBK 6 (TBK) 07/10/2014
11 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 4 5 TB 5 (TB) 20/09/2014
12 Vật lý 0 5 2 5 K TB 5 (TB) 03/09/2014 03/10/2014
13 Toán cao cấp 1 7 7 KH 7 (KH) 18/09/2014
14 Mỹ thuật trang phục 7 7 KH 7 (KH) 15/10/2014
15 Công nghệ may 1 0 3.5 2 5 K TB 5 (TB) 20/09/2014 11/10/2014
16 Cơ sở thiết kế trang phục 3 4 Y 4 (Y) 11/09/2014
17 Tiếng Anh 1 I (I)
18 Thực hành thiết kế trang phục 1 0 K (I)
19 Giáo dục thể chất 3 I (I)
20 Thiết kế trang phục 1 ** ** ** ** ** ** ** 16/01/2015 12/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
21 Vẽ mỹ thuật 0 K (I)
22 Thực hành công nghệ may 2 0 K (I)
23 Tư tưởng Hồ Chí Minh ** ** ** ** ** ** ** 20/01/2015 07/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 Marketing thời trang ** ** ** (I) 15/04/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo