Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Vũ Thị Phượng
Mã sinh viên: 1531100252
Lớp: CĐ CNCM 3_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 TBK 6 (TBK) 18/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 5 6 TBK 6 (TBK) 18/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 8 8 G 8 (G) 28/11/2013
4 Hóa học đại cương 5 6 TBK 6 (TBK) 21/03/2014
5 Thực hành công nghệ may 1 8.5 G 8.5 (G)
6 Thiết bị may công nghiệp 4.5 5 TB 5 (TB) 08/03/2014
7 Vật liệu may 4.5 6 TBK 6 (TBK) 13/03/2014
8 Vẽ kỹ thuật 5 6 TBK 6 (TBK) 17/03/2014
9 Giáo dục thể chất 1 8 8 G 8 (G) 29/10/2014
10 Giáo dục thể chất 2 6 6 TBK 6 (TBK) 07/10/2014
11 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2.5 4 Y 4 (Y) 20/09/2014
12 Vật lý 0 5 2 5 K TB 5 (TB) 03/09/2014 03/10/2014
13 Toán cao cấp 1 7 7 KH 7 (KH) 18/09/2014
14 Mỹ thuật trang phục 7.5 7 KH 7 (KH) 15/10/2014
15 Công nghệ may 1 4.5 6 TBK 6 (TBK) 20/09/2014
16 Cơ sở thiết kế trang phục 5 6 TBK 6 (TBK) 11/09/2014
17 Thiết bị may công nghiệp 5 6 TBK 6 (TBK) 24/08/2014
18 Thực hành thiết kế trang phục 1 7.5 KH 7.5 (KH)
19 Giáo dục thể chất 3 5 5 TB 5 (TB) 01/04/2015
20 Tiếng Anh 1 6 6 TBK 6 (TBK) 29/01/2015
21 Thiết kế trang phục 1 0.5 2.5 3 4 K Y 4 (Y) 16/01/2015 12/02/2015
22 Vẽ mỹ thuật 7.8 KH 7.8 (KH)
23 Thực hành công nghệ may 2 8.5 G 8.5 (G)
24 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 6.5 3 6 K TBK 6 (TBK) 20/01/2015 07/02/2015
25 Marketing thời trang 7 7 KH 7 (KH) 15/04/2015
26 Công nghệ may 2 0 0 K (I) 21/10/2015
27 Công nghệ may 3 I (I)
28 Thiết kế trang phục 2 I (I)
29 Thực hành công nghệ may 3 0 K (I)
30 Thực tập sản xuất (Ngành Công nghệ May) 9 XS 9 (XS)
31 Xử lý hoàn tất sản phẩm dệt may I (I)
32 Tiếng Anh 2 I (I)
33 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam ** ** ** (I) 12/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
34 Thực hành thiết kế trang phục 2 0 K (I)
35 Tổ chức sản xuất và định mức kinh tế kỹ thuật ngành may I (I)
36 Thiết kế mẫu công nghiệp ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Quản lý chất lượng trang phục ** ** ** (I) 29/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
38 Thiết kế và giác sơ đồ trên máy tính 0 K (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo