Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đoàn Hữu Nguyên
Mã sinh viên: 1631070357
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp 1 4 4.7 D 4.7 (D) 27/01/2015
2 Tin học văn phòng 9 8.7 A 8.7 (A) 29/01/2015
3 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 4 1.3 4 F D 4 (D) 01/02/2015 02/03/2015
4 Giáo dục thể chất 1 1 1 2.3 2.3 F F 2.3 (F) 02/02/2015 22/04/2015
5 Công tác quốc phòng, an ninh 7 6.7 C 6.7 (C) 19/08/2015
6 Giáo dục thể chất 2 7 6.7 C 6.7 (C) 04/08/2015
7 Xác suất thống kê 2.5 3 3.5 3.8 F F 3.8 (F) 03/07/2015 09/09/2015
8 Nguyên lý kế toán 7 6.8 C 6.8 (C) 15/06/2015
9 Lý thuyết thống kê 5 5.1 D 5.1 (D) 11/06/2015
10 Đường lối quân sự của Đảng 7 6.7 C 6.7 (C) 17/08/2015
11 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7.3 B 7.3 (B) 25/08/2015
12 Pháp luật đại cương 7 6.7 C 6.7 (C) 29/06/2015
13 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.3 D 5.3 (D) 30/06/2015
14 Kinh tế vi mô 2 3.5 3.8 4.8 F D 4.8 (D) 30/06/2015 06/09/2015
15 Toán cao cấp 1 ** ** ** ** ** ** ** 26/09/2015 04/10/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin I (I)
17 Giáo dục thể chất 1 6 6.2 C 6.2 (C) 21/09/2016
18 Marketing căn bản 6 6.4 C 6.4 (C) 14/01/2016
19 Giáo dục thể chất 3 10 8.5 A 8.5 (A) 11/01/2016
20 Tiếng Anh 1 4.5 4.9 D 4.9 (D) 25/02/2016
21 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 1.5 3 F 3 (F) 18/01/2016
22 Kinh tế vĩ mô 4.5 5.3 D 5.3 (D) 22/01/2016
23 Địa lý kinh tế 6 6.1 C 6.1 (C) 08/01/2016
24 Tài chính tiền tệ 4.5 5.1 D 5.1 (D) 15/01/2016
25 Kế toán tài chính 1 2 3.2 F 3.2 (F) 21/01/2016
26 Kế toán quản trị 1 8 7 B 7 (B) 05/08/2016
27 Quản trị văn phòng 7.5 7.5 B 7.5 (B) 29/07/2016
28 Kế toán tài chính 2 2 3.3 F 3.3 (F) 26/07/2016
29 Tiếng Anh 2 3.5 4 D 4 (D) 07/09/2016
30 Tài chính doanh nghiệp 5 5.1 D 5.1 (D) 01/08/2016
31 Luật kinh tế 6.5 6.8 C 6.8 (C) 30/07/2016
32 Thị trường chứng khoán 8 8 B 8 (B) 05/08/2016
33 Kế toán và lập báo cáo thuế 8 7.8 B 7.8 (B) 27/07/2016
34 Lý thuyết kiểm toán 3 2.3 F 2.3 (F) 05/01/2017
35 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 2 3.2 F 3.2 (F) 12/01/2017
36 Kế toán công 1 ** ** ** ** 08/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Kế toán tài chính 3 5.5 C 5.5 (C)
38 Kỹ năng giao tiếp 6 6.5 C 6.5 (C) 17/01/2017
39 Hệ thống thông tin kế toán 4.5 5.3 D 5.3 (D) 18/01/2017
40 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 2 4 D 4 (D) 19/01/2017
41 Kế toán công ty 6.5 6.7 C 6.7 (C) 14/01/2017
42 Kế toán công 2 7 7.3 B 7.3 (B) 17/05/2017
43 Kế toán thương mại dịch vụ 6.5 6.3 C 6.3 (C) 15/05/2017
44 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
45 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 5.5 5.7 C 5.7 (C) 16/05/2017
46 Xác suất thống kê 3 4.2 D 4.2 (D) 14/03/2017
47 Xác suất thống kê I (I)
48 Lý thuyết thống kê 7 7.3 B 7.3 (B) 19/03/2016
49 Xác suất thống kê I (I)
50 Kế toán tài chính 1 4 5.3 D 5.3 (D) 15/09/2016
51 Kế toán tài chính 2 5 6.1 C 6.1 (C) 13/03/2017
52 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5.5 6 TBK 6 (TBK) 22/09/2016
53 Kế toán công 1 6 6.7 C 6.7 (C) 15/09/2017
54 Lý thuyết kiểm toán 7.5 7.3 B 7.3 (B) 14/09/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo