Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Văn Quân
Mã sinh viên: 1631190111
Lớp: CĐ CĐ 2_K16
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Cơ lý thuyết 0 0 2.7 2.7 F F 2.7 (F) 04/02/2015 20/02/2015
2 Tin học văn phòng 5 6 C 6 (C) 08/02/2015
3 Toán cao cấp 1 5 5.3 D 5.3 (D) 27/01/2015
4 Hình họa 0 2.5 2.3 4 F D 4 (D) 02/02/2015 09/03/2015
5 Vật liệu học 2.5 4.5 3.8 5.2 F D 5.2 (D) 27/01/2015 12/02/2015
6 Giáo dục thể chất 1 6 6.3 C 6.3 (C) 02/02/2015
7 Công tác quốc phòng, an ninh 7 6.7 C 6.7 (C) 11/06/2015
8 Nguyên lý máy 5 5.7 C 5.7 (C) 07/08/2015
9 Sức bền vật liệu 3 4.8 D 4.8 (D) 02/08/2015
10 Vẽ kỹ thuật 1 2.5 2.4 3.4 F F 3.4 (F) 31/07/2015 13/09/2015
11 Kỹ thuật điện 3.5 4.3 D 4.3 (D) 30/07/2015
12 Đường lối quân sự của Đảng 5 5.3 D 5.3 (D) 11/06/2015
13 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 7.3 B 7.3 (B) 19/06/2015
14 Vật lý 1.5 5 3.3 5.6 F C 5.6 (C) 24/07/2015 10/09/2015
15 Thực hành cắt gọt 1 6.5 C 6.5 (C)
16 Hóa học đại cương 4 4.7 D 4.7 (D) 30/07/2015
17 Giáo dục thể chất 2 6 5.7 C 5.7 (C) 27/06/2015
18 Cơ lý thuyết 4.5 6 C 6 (C) 20/09/2016
19 Dung sai và kỹ thuật đo 2 2.8 F 2.8 (F) 14/01/2016
20 Giáo dục thể chất 3 6 6 C 6 (C) 15/01/2016
21 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7 7.3 B 7.3 (B) 21/01/2016
22 Phương pháp tính 10 9.5 A 9.5 (A) 15/01/2016
23 Chi tiết máy 0 2.6 F 2.6 (F) 12/01/2016
24 CAD 2.5 3.8 F 3.8 (F) 25/02/2016
25 Tiếng Anh 1 4.5 4.6 D 4.6 (D) 25/02/2016
26 Thực hành Nguội 7.5 B 7.5 (B)
27 Pháp luật đại cương 2.5 4.7 D 4.7 (D) 23/07/2016
28 Đồ án chi tiết máy 2 F 2 (F)
29 Công nghệ bảo trì I (I)
30 Tiếng Anh 2 5 5.5 C 5.5 (C) 07/09/2016
31 An toàn và môi trường công nghiệp 6.5 6.8 C 6.8 (C) 03/08/2016
32 Máy cắt 4.5 5.5 C 5.5 (C) 30/07/2016
33 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 4.5 D 4.5 (D) 24/07/2016
34 Thực hành Sửa chữa 8.5 A 8.5 (A)
35 Dung sai và kỹ thuật đo 6 6.5 C 6.5 (C) 01/08/2017
36 Công nghệ bảo trì 3 4.3 D 4.3 (D) 19/07/2017
37 Chi tiết máy 4 5.2 D 5.2 (D) 18/07/2017
38 Công nghệ chế tạo máy 1 8 7.8 B 7.8 (B) 20/01/2017
39 Công nghệ sửa chữa thiết bị công nghiệp 6.5 7 B 7 (B) 16/01/2017
40 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 5 5.8 C 5.8 (C) 14/02/2017
41 Công nghệ CNC 3 4.4 D 4.4 (D) 10/01/2017
42 Thực hành CNC 5 D 5 (D)
43 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7.5 7 B 7 (B) 04/01/2017
44 Đồ án môn học Công nghệ sửa chữa 9 A 9 (A)
45 Chuyên đề kỹ thuật bảo trì 8 B 8 (B)
46 Thực tập tốt nghiệp (Ngành công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 9 A 9 (A)
47 Quản lý chất lượng sản phẩm 7.5 7.5 B 7.5 (B) 15/05/2017
48 Vẽ kỹ thuật 7 7.5 B 7.5 (B) 01/04/2016
49 CAD 8 7.5 B 7.5 (B) 03/10/2016
50 Chi tiết máy I (I)
51 Đồ án chi tiết máy 0 F (I)
52 Đồ án chi tiết máy 6.5 C 6.5 (C)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo