Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Công Biên
Mã sinh viên: 1631190133
Lớp: CĐ CĐ 2_K16
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Cơ lý thuyết 1 ** 3 ** F ** 3 (F) 04/02/2015 20/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Tin học văn phòng 2.5 5 3.8 5.5 F C 5.5 (C) 08/02/2015 01/04/2015
3 Toán cao cấp 1 1 8 2.7 7.3 F B 7.3 (B) 27/01/2015 14/02/2015
4 Hình họa ** 1.5 ** 3 ** F 3 (F) 02/02/2015 09/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
5 Vật liệu học 2 4.5 3.7 5.3 F D 5.3 (D) 27/01/2015 12/02/2015
6 Giáo dục thể chất 1 ** ** ** ** ** ** ** 02/02/2015 20/04/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
7 Nguyên lý máy I (I)
8 Sức bền vật liệu I (I)
9 Vẽ kỹ thuật I (I)
10 Kỹ thuật điện I (I)
11 Đường lối quân sự của Đảng I (I)
12 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) ** ** ** (I) 18/06/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
13 Vật lý I (I)
14 Thực hành cắt gọt 1 1.5 F 1.5 (F)
15 Hóa học đại cương I (I)
16 Công tác quốc phòng, an ninh I (I)
17 Giáo dục thể chất 2 ** ** ** ** ** ** ** 27/06/2015 08/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Dung sai và kỹ thuật đo I (I)
19 CAD I (I)
20 Giáo dục thể chất 3 ** ** ** (I) 15/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
21 Chi tiết máy I (I)
22 Thực hành Nguội 0 F (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo