Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Bá Thắng
Mã sinh viên: 1631190445
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học I (I)
2 Toán cao cấp 1 4 4 D 4 (D) 28/01/2015
3 Hình họa 1 3.5 2.7 4.3 F D 4.3 (D) 02/02/2015 09/03/2015
4 Cơ lý thuyết 3 4.7 D 4.7 (D) 04/02/2015
5 Tin học văn phòng 7 6.8 C 6.8 (C) 27/01/2015
6 Giáo dục thể chất 1 1 5 3 5.7 F C 5.7 (C) 22/01/2015 20/04/2015
7 Nguyên lý máy 6 6.7 C 6.7 (C) 07/08/2015
8 Sức bền vật liệu I (I)
9 Kỹ thuật điện 6 6.5 C 6.5 (C) 30/07/2015
10 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6 C 6 (C) 11/06/2015
11 Đường lối quân sự của Đảng 8 7.7 B 7.7 (B) 10/06/2015
12 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 7.7 B 7.7 (B) 17/08/2015
13 Vật lý 0 4 2.2 4.8 F D 4.8 (D) 24/07/2015 10/09/2015
14 Thực hành cắt gọt 1 7.5 B 7.5 (B)
15 Vẽ kỹ thuật 0 ** 2 ** F ** ** 31/07/2015 13/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Hóa học đại cương I (I)
17 Giáo dục thể chất 2 1 5 0.7 3.3 F F 3.3 (F) 04/08/2015 08/09/2015
18 Chi tiết máy I (I)
19 Tiếng Anh 1 3.5 4.3 D 4.3 (D) 23/02/2016
20 Thực hành Nguội 7 B 7 (B)
21 Giáo dục thể chất 3 ** ** ** (I) 15/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
22 Phương pháp tính I (I)
23 CAD ** ** ** ** 25/02/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0.5 2.3 F 2.3 (F) 21/01/2016
25 Dung sai và kỹ thuật đo 0 2.1 F 2.1 (F) 14/01/2016
26 Tiếng Anh 2 ** ** ** (I) 07/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
27 An toàn và môi trường công nghiệp I (I)
28 Dung sai và kỹ thuật đo I (I)
29 Pháp luật đại cương ** ** ** (I) 23/07/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
30 Máy cắt ** ** ** ** 30/07/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
31 Đồ án chi tiết máy 0 F (I)
32 Chi tiết máy I (I)
33 CAD/CAM I (I)
34 Thực hành Sửa chữa 0 F (I)
35 Tư tưởng Hồ Chí Minh ** ** ** ** 24/07/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
36 Công nghệ CNC I (I)
37 Công nghệ chế tạo máy 1 I (I)
38 Công nghệ sửa chữa thiết bị công nghiệp I (I)
39 Đồ án môn học Công nghệ sửa chữa 0 F (I)
40 Sức bền vật liệu 3 4.7 D 4.7 (D) 19/03/2016
41 Vẽ kỹ thuật ** ** ** ** 22/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
42 Vật liệu học 6.5 7 KH 7 (KH) 19/03/2016
43 Tiếng Anh 2 I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo