Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Doãn Quang Huy
Mã sinh viên: 1731020139
Lớp: CÐ CNKT Cơ điện tử(C02) 2 K17
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 ** ** ** (I) 02/10/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Cơ khí đại cương ** ** ** ** 19/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
3 Cơ lý thuyết ** ** ** ** 20/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
4 Hình họa ** ** ** ** 22/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
5 Hóa học đại cương I (I)
6 Giáo dục thể chất 1 ** ** ** (I) 26/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
7 Toán cao cấp 1 I (I)
8 Công tác quốc phòng, an ninh ** ** ** (I) 14/06/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
9 Đường lối quân sự của Đảng ** ** ** (I) 14/06/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
10 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) ** ** ** (I) 03/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
11 Giáo dục thể chất 2 0 0 F (I) 28/07/2016
12 Kỹ thuật điện I (I)
13 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin I (I)
14 Vật lý I (I)
15 Sức bền vật liệu I (I)
16 Nguyên lý máy I (I)
17 Vẽ kỹ thuật I (I)
18 An toàn và môi trường công nghiệp I (I)
19 Giáo dục thể chất 3 ** ** ** (I) 06/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
20 Chi tiết máy I (I)
21 Thực hành cắt gọt 1 0 F (I)
22 Lý thuyết điều khiển I (I)
23 Tin học văn phòng ** ** ** (I) 16/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo