Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đồng Tuấn Tùng
Mã sinh viên: 1731030177
Lớp: CĐ CNKT Ô tô 3 K17
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 1 I (I) 02/10/2015
2 Cơ lý thuyết 6 5.8 C 5.8 (C) 19/01/2016
3 Hình họa 4 5.3 D 5.3 (D) 24/01/2016
4 Vật lý 4 5 D 5 (D) 18/01/2016
5 Tin học văn phòng 4.5 4.7 D 4.7 (D) 19/01/2016
6 Giáo dục thể chất 1 1 2.8 F 2.8 (F) 26/02/2016
7 Toán cao cấp 1 I (I)
8 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
9 Công tác quốc phòng, an ninh 7 7 B 7 (B) 14/06/2016
10 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 14/06/2016
11 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 7 B 7 (B) 03/08/2016
12 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 2.2 F 2.2 (F) 29/07/2016
13 Vẽ kỹ thuật I (I)
14 Giáo dục thể chất 2 I (I)
15 Kỹ thuật điện 4.5 4.7 D 4.7 (D) 03/08/2016
16 Hóa học đại cương 5.5 6 C 6 (C) 22/07/2016
17 Sức bền vật liệu 0 2.5 F 2.5 (F) 05/08/2016
18 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.5 3.7 F 3.7 (F) 20/01/2017 ĐPK
19 Nguyên lý động cơ đốt trong 6.5 6.8 C 6.8 (C) 16/01/2017
20 Vật liệu học 4.5 5 D 5 (D) 18/01/2017
21 Nguyên lý máy I (I)
22 Giáo dục thể chất 3 5 6 C 6 (C) 12/01/2017
23 CAD 5 5.6 C 5.6 (C) 16/02/2017
24 An toàn và môi trường công nghiệp ** ** ** ** 10/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Phương pháp tính 7.5 6.7 C 6.7 (C) 15/01/2017
26 Chi tiết máy 2.5 4 D 4 (D) 18/07/2017
27 Dung sai và kỹ thuật đo 2.5 3.8 F 3.8 (F) 01/08/2017
28 Kết cấu động cơ 4 5.3 D 5.3 (D) 26/09/2017
29 Kết cấu ô tô 8 7.8 B 7.8 (B) 17/08/2017
30 Kiểm soát chất lượng (Ngành công nghệ Ô tô) 7 7 B 7 (B) 03/08/2017
31 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam I (I)
32 Tin học ứng dụng trong kỹ thuật ô tô I (I)
33 Công nghệ chế tạo phụ tùng ô tô I (I)
34 Chuyên đề về mô phỏng và tính toán ô tô I (I)
35 Kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa ô tô I (I)
36 Pháp luật đại cương I (I)
37 Thiết kế xưởng ô tô I (I)
38 Sức bền vật liệu I (I)
39 An toàn và môi trường công nghiệp I (I)
40 Nguyên lý máy ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Sức bền vật liệu ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo