Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Văn Sơn
Mã sinh viên: 1731030252
Lớp: CĐ CNKT Ô tô 4 K17
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 ** ** ** (I) 02/10/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Cơ lý thuyết 7.5 7 B 7 (B) 19/01/2016
3 Hình họa 3.5 5 D 5 (D) 24/01/2016
4 Vật lý 9 8.3 B 8.3 (B) 18/01/2016
5 Tin học văn phòng 5 5.8 C 5.8 (C) 19/01/2016
6 Giáo dục thể chất 1 I (I)
7 Toán cao cấp 1 8.5 7 B 7 (B) 30/01/2016
8 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 14/06/2016
9 Đường lối quân sự của Đảng 7 6.7 C 6.7 (C) 14/06/2016
10 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 03/08/2016
11 Kỹ thuật điện ** ** ** ** 03/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
12 Giáo dục thể chất 2 6 6.3 C 6.3 (C) 16/07/2016
13 Vẽ kỹ thuật 10 8.1 B 8.1 (B) 10/08/2016
14 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7 6.9 C 6.9 (C) 18/08/2016
15 Hóa học đại cương I (I)
16 Sức bền vật liệu I (I)
17 Giáo dục thể chất 1 ** ** ** ** 21/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Hóa học đại cương 4.5 5.8 C 5.8 (C) 13/09/2017
19 Dung sai và kỹ thuật đo I (I)
20 Tiếng Anh 1 I (I)
21 Vật liệu học 6.5 6.5 C 6.5 (C) 18/01/2017
22 CAD 4.5 4.7 D 4.7 (D) 16/02/2017
23 Nguyên lý động cơ đốt trong 8.5 7.8 B 7.8 (B) 31/12/2016
24 Giáo dục thể chất 3 1 2.7 F 2.7 (F) 13/01/2017
25 Tư tưởng Hồ Chí Minh ** ** ** (I) 11/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Nguyên lý máy 6 6.5 C 6.5 (C) 05/01/2017
27 Tiếng Anh 1 I (I)
28 An toàn và môi trường công nghiệp 8.5 8 B 8 (B) 10/01/2017
29 Chi tiết máy 4 5.5 C 5.5 (C) 18/07/2017
30 Dung sai và kỹ thuật đo I (I)
31 Kết cấu động cơ 8 7.8 B 7.8 (B) 20/08/2017
32 Kết cấu ô tô ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
33 Kiểm soát chất lượng (Ngành công nghệ Ô tô) 3 4.6 D 4.6 (D) 01/08/2017
34 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 4.2 D 4.2 (D) 21/07/2017
35 Thực hành kỹ thuật viên điện ô tô (I)
36 Công nghệ chế tạo phụ tùng ô tô I (I)
37 Hệ thống điện - điện tử ô tô cơ bản I (I)
38 Kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa ô tô I (I)
39 Thiết kế xưởng ô tô I (I)
40 Phương pháp tính 6.5 7.7 B 7.7 (B) 25/09/2017
41 Sức bền vật liệu 6 7.3 B 7.3 (B) 20/09/2016
42 Kỹ thuật điện 4 5.7 C 5.7 (C) 15/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo