Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Nhàn
Mã sinh viên: 1731060086
Lớp: CĐ CNTTin 2 K17
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 3 I (I) 02/10/2015
2 Vật lý 9 8.8 A 8.8 (A) 20/01/2016
3 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1.5 3.2 F 3.2 (F) 28/01/2016
4 Nhập môn tin học 6.5 7.3 B 7.3 (B) 31/01/2016
5 Giáo dục thể chất 1 7 7.3 B 7.3 (B) 15/01/2016
6 Toán cao cấp 1 6 6.7 C 6.7 (C) 18/01/2016
7 Công tác quốc phòng, an ninh I (I)
8 Đường lối quân sự của Đảng I (I)
9 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) I (I)
10 Lập trình căn bản I (I)
11 Tin học văn phòng I (I)
12 Cơ sở dữ liệu I (I)
13 Giáo dục thể chất 2 ** ** ** (I) 28/07/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Kiến trúc máy tính I (I)
15 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)
16 Toán rời rạc ** ** ** (I) 07/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Giáo dục thể chất 3 ** ** ** ** 04/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Mạng máy tính I (I)
19 Nguyên lý hệ điều hành I (I)
20 Phân tích thiết kế hệ thống I (I)
21 Kỹ thuật lập trình I (I)
22 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
23 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) I (I)
24 Lập trình hướng đối tượng ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Nhập môn Công nghệ phần mềm I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo