Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Nguyên Ngọc
Mã sinh viên: 1731060152
Lớp: CĐ CNTTin 2 K17
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 ** ** ** (I) 02/10/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Vật lý 0 0.6 F 0.6 (F) 20/01/2016
3 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 2.9 F 2.9 (F) 28/01/2016
4 Nhập môn tin học 9 8.8 A 8.8 (A) 31/01/2016
5 Giáo dục thể chất 1 ** ** ** (I) 15/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
6 Toán cao cấp 1 2 3 F 3 (F) 18/01/2016
7 Công tác quốc phòng, an ninh 8 7.7 B 7.7 (B) 02/08/2016
8 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 02/08/2016
9 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 5 6 C 6 (C) 02/08/2016
10 Lập trình căn bản I (I)
11 Tin học văn phòng 6.5 6.4 C 6.4 (C) 05/08/2016
12 Cơ sở dữ liệu 1.5 3.6 F 3.6 (F) 30/07/2016
13 Giáo dục thể chất 2 6 6 C 6 (C) 28/07/2016
14 Kiến trúc máy tính 1 2.5 F 2.5 (F) 29/07/2016
15 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 2 F 2 (F) 26/07/2016
16 Toán rời rạc 3 4.7 D 4.7 (D) 07/08/2016
17 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 5.3 D 5.3 (D) 13/09/2016
18 Giáo dục thể chất 3 6 6.2 C 6.2 (C) 04/01/2017
19 Mạng máy tính I (I)
20 Phương pháp tính I (I)
21 Nguyên lý hệ điều hành 6 6.7 C 6.7 (C) 06/01/2017
22 Phân tích thiết kế hệ thống 2 3 F 3 (F) 27/03/2017
23 Kỹ thuật lập trình 5.5 6.2 C 6.2 (C) 02/01/2017
24 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Công nghệ XML I (I)
26 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) I (I)
27 Lập trình hướng đối tượng ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
28 Lập trình mobile I (I)
29 Nhập môn Công nghệ phần mềm I (I)
30 Quản trị mạng ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
31 Đồ họa ứng dụng 1 I (I)
32 Thiết kế Web I (I)
33 Lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu trên Web I (I)
34 Lập trình Windows I (I)
35 Giáo dục thể chất 1 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
36 Cơ sở dữ liệu I (I)
37 Kiến trúc máy tính I (I)
38 Cơ sở dữ liệu I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo