Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Hằng
Mã sinh viên: 1731090068
Lớp: CĐ QTKD 1 K17
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 ** ** ** (I) 02/10/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 8 8.3 B 8.3 (B) 28/01/2016
3 Tin học văn phòng 4 4.7 D 4.7 (D) 26/01/2016
4 Giáo dục thể chất 1 8 7.3 B 7.3 (B) 28/01/2016
5 Toán cao cấp 1 7.5 8 B 8 (B) 18/01/2016
6 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 02/08/2016
7 Đường lối quân sự của Đảng 8 7.7 B 7.7 (B) 02/08/2016
8 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 03/08/2016
9 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 4.7 D 4.7 (D) 24/07/2016
10 Giáo dục thể chất 2 7 6.7 C 6.7 (C) 24/07/2016
11 Xác suất thống kê 8.5 8 B 8 (B) 09/08/2016
12 Nguyên lý kế toán 8.5 8.3 B 8.3 (B) 09/08/2016
13 Kinh tế vi mô 7 7.1 B 7.1 (B) 31/07/2016
14 Lý thuyết thống kê 5 5.7 C 5.7 (C) 04/08/2016
15 Giáo dục thể chất 3 7 7 B 7 (B) 11/01/2017
16 Kinh tế vĩ mô 8 7.9 B 7.9 (B) 18/01/2017
17 Marketing căn bản 7.5 7.7 B 7.7 (B) 16/01/2017
18 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7 7.3 B 7.3 (B) 04/01/2017
19 Pháp luật đại cương 6 6 C 6 (C) 19/01/2017
20 Văn hóa doanh nghiệp 7 7.5 B 7.5 (B) 10/01/2017
21 Tiếng Anh 1 8 8.2 B 8.2 (B) 15/02/2017
22 Quản trị học 8 8.2 B 8.2 (B) 03/01/2017
23 Tài chính tiền tệ 9 8.5 A 8.5 (A) 20/01/2017
24 Quản trị doanh nghiệp 8.5 8.5 A 8.5 (A) 16/07/2017
25 Tài chính doanh nghiệp 2.5 4.3 D 4.3 (D) 18/07/2017
26 Thống kê doanh nghiệp 8.5 8.6 A 8.6 (A) 23/07/2017
27 Luật kinh tế 5 4.8 D 4.8 (D) 09/08/2017
28 Tiếng Anh 2 5 6.2 C 6.2 (C) 21/08/2017
29 Địa lý kinh tế 5.5 6.5 C 6.5 (C) 28/07/2017
30 Kỹ năng làm việc nhóm 9 9 A 9 (A) 14/08/2017
31 Quản trị sản xuất I (I)
32 Xác định rủi ro và áp dụng các quy trình quản lý rủi ro I (I)
33 Quản trị Marketing I (I)
34 Quản trị nhân lực I (I)
35 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) I (I)
36 Đàm phán và ký kết hợp đồng kinh tế I (I)
37 Quản trị chất lượng I (I)
38 Tin quản trị I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo