Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thế Thắng
Mã sinh viên: 1731190252
Lớp: CÐ CNKT Cơ khí (Cơ điện) 1
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Cơ lý thuyết 4 5.5 C 5.5 (C) 20/01/2016
2 Hình họa 3.5 4.7 D 4.7 (D) 23/01/2016
3 Vật liệu học 4 5 D 5 (D) 04/02/2016
4 Tin học văn phòng 7 7 B 7 (B) 04/02/2016
5 Giáo dục thể chất 1 5 3.3 F 3.3 (F) 25/02/2016
6 Toán cao cấp 1 6 6.5 C 6.5 (C) 18/01/2016
7 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 14/06/2016
8 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 14/06/2016
9 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 7.7 B 7.7 (B) 03/08/2016
10 Nguyên lý máy 5 6 C 6 (C) 24/07/2016
11 Thực hành cắt gọt 1 8.5 A 8.5 (A)
12 Sức bền vật liệu 3 4.7 D 4.7 (D) 05/08/2016
13 CAD I (I)
14 Vẽ kỹ thuật 2 2.1 F 2.1 (F) 10/08/2016
15 Vật lý 7.5 7 B 7 (B) 26/07/2016
16 Hóa học đại cương 5.5 5.9 C 5.9 (C) 22/07/2016
17 Giáo dục thể chất 2 6 5.7 C 5.7 (C) 28/07/2016
18 Giáo dục thể chất 3 7 7 B 7 (B) 11/01/2017
19 Chi tiết máy 1.5 3.3 F 3.3 (F) 04/01/2017
20 Dung sai và kỹ thuật đo 4 5.2 D 5.2 (D) 19/01/2017
21 Phương pháp tính 4 4.8 D 4.8 (D) 12/01/2017
22 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6.5 6.6 C 6.6 (C) 06/01/2017
23 Kỹ thuật điện 4.5 5.4 D 5.4 (D) 19/01/2017
24 Thực hành Nguội 7.8 B 7.8 (B)
25 An toàn và môi trường công nghiệp 5 5.8 C 5.8 (C) 15/07/2017
26 Công nghệ bảo trì 6 6.3 C 6.3 (C) 19/07/2017
27 Đồ án chi tiết máy 2 F 2 (F)
28 Máy cắt 4.5 5.3 D 5.3 (D) 02/08/2017
29 Thực hành Sửa chữa 7.5 B 7.5 (B)
30 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4.5 4.7 D 4.7 (D) 09/08/2017
31 Tiếng Anh 2 4 4.7 D 4.7 (D) 11/08/2017
32 Công nghệ CNC I (I)
33 Công nghệ sửa chữa thiết bị công nghiệp I (I)
34 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam I (I)
35 Thực hành Hàn 7.3 B 7.3 (B)
36 Đồ án môn học Công nghệ sửa chữa (I)
37 Công nghệ chế tạo máy 1 I (I)
38 Vẽ kỹ thuật 6 5.5 C 5.5 (C) 16/03/2017
39 Pháp luật đại cương 5.5 5.5 C 5.5 (C) 12/09/2017
40 Chi tiết máy ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Pháp luật đại cương 4.5 3.8 F 3.8 (F) 17/03/2017
42 CAD 2 3.6 F 3.6 (F) 04/04/2017
43 Đồ án chi tiết máy 1 F 1 (F)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo