Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Quản trị học Trình độ: LT TC - ĐH
Hình thức thi: Tự luận Số tín chỉ: 3 (Tối thiểu phải có 1 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 040716121103 Lớp ưu tiên: TCĐH KT2_K4 (BTL)
Trang       Từ 35 đến 64 của 64 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
35 0446070393 Lê Thanh Hương         7.5 Đủ điều kiện
36 0446070394 Nguyễn Thị Hương         7.3 Đủ điều kiện
37 0446070395 Trần Thị Hương         6.8 Đủ điều kiện
38 0446070396 Trần Thị Hường         7.3 Đủ điều kiện
39 0446070397 Chu Thị Lan         7 Đủ điều kiện
40 0446070398 Nguyễn Thị Lệ         6.3 Đủ điều kiện
41 0446070399 Nguyễn Thị Lụa         7.5 Đủ điều kiện
42 0446070400 Lại Thị Hiền Lương         45  0 Đủ điều kiện
43 0446070401 Nguyễn Thị Hồng Lương         7.3 Đủ điều kiện
44 0446070402 Đỗ Thị Khánh Ly         45  0 Đủ điều kiện
45 0446070403 Nguyễn Thị Tuyết Minh         7 Đủ điều kiện
46 0446070404 Kiều Thị Ngà         45  0 Đủ điều kiện
47 0446070405 Nguyễn Thị Bích Ngoan         7.8 Đủ điều kiện
48 0446070406 Phạm Thị Phúc         8 Đủ điều kiện
49 0446070407 Lê Thị Minh Phương         7 Đủ điều kiện
50 0446070408 Phạm Thị Quế         7.5 Đủ điều kiện
51 0446070409 Phạm Thị Hồng Quyên         6.5 Đủ điều kiện
52 0446070410 Phan Thị Như Sao         45  0 Đủ điều kiện
53 0446070411 Nguyễn Phương Thảo         7.5 Đủ điều kiện
54 0446070412 Nguyễn Phương Thảo         6.5 Đủ điều kiện
55 0446070413 Nguyễn Xuân Thịnh         7 Đủ điều kiện
56 0446070414 Phạm Thị Thư         6.8 Đủ điều kiện
57 0446070415 Ngô Thị Thúy         16  5 Đủ điều kiện
58 0446070416 Nguyễn Thị Thúy         7.5 Đủ điều kiện
59 0446070417 Nguyễn Thị Tiến         7.3 Đủ điều kiện
60 0446070418 Hứa Thị Trình         6.3 Đủ điều kiện
61 0446070419 Nguyễn Thị Tươi         7.3 Đủ điều kiện
62 0446070420 Nguyễn Thị Hải Vân         7 Đủ điều kiện
63 0446070421 Tạ Thị Vân         7 Đủ điều kiện
64 0446070422 Trần Thị Minh Xinh         6.5 Đủ điều kiện
Trang       Từ 35 đến 64 của 64 bản ghi.