Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Marketing căn bản Trình độ: LT TC - ĐH
Hình thức thi: Trắc nghiệm Số tín chỉ: 4 (Tối thiểu phải có 2 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 11K511111030091 Lớp ưu tiên: TCĐH Kế toán 11_K5
Trang       Từ 1 đến 26 của 26 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
1 0546070603 Ngô Thị Lan Anh           60  0 Đủ điều kiện
2 0546070604 Trần Huyền Chi           8.3 Đủ điều kiện
3 0546070605 Nguyễn Thị Cúc           15  7 Đủ điều kiện
4 0546070606 Đặng Thị Đoá           8.3 Đủ điều kiện
5 0546070607 Trịnh Thị Kim Đức           8.3 Đủ điều kiện
6 0546070608 Đỗ Thị Thu Hà           8.3 Đủ điều kiện
7 0546070609 Trần Thị Hạ           8.3 Đủ điều kiện
8 0546070610 Nguyễn Thị Hồng Hạnh           8.8 Đủ điều kiện
9 0546070611 Nguyễn Thị Hiên           10  8 Đủ điều kiện
10 0546070612 Đào Thị Thu Hiền           15  7 Đủ điều kiện
11 0546070613 Trịnh Thị Hồng           8.3 Đủ điều kiện
12 0546070614 Đinh Thị Hương           8.3 Đủ điều kiện
13 0546070615 Kiều Thị Huyền           8.3 Đủ điều kiện
14 0546070616 Vũ Thị Huyền           60  0 Đủ điều kiện
15 0546070617 Bùi Thị Lan           8.3 Đủ điều kiện
16 0546070618 Quách Thị Hương Lan           8.3 Đủ điều kiện
17 0546070619 Đào Thị Mai           8.8 Đủ điều kiện
18 0546070620 Nguyễn Thị Minh           8.8 Đủ điều kiện
19 0546070621 Nguyễn Thị Thu Minh           15  7 Đủ điều kiện
20 0546070622 Hoàng Nam           8 Đủ điều kiện
21 0546070623 Bùi Thị Năm           8.3 Đủ điều kiện
22 0546070624 Phạm Thị Nết           8.8 Đủ điều kiện
23 0546070625 Phạm Thị Thêu           7.8 Đủ điều kiện
24 0546070626 Nguyễn Thị Bích Thuỳ           8.3 Đủ điều kiện
25 0546070627 Hoàng Thị Tuyết           8 Đủ điều kiện
26 0546070628 Hồ Thị Yến           8.3 Đủ điều kiện
Trang       Từ 1 đến 26 của 26 bản ghi.