Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Quản trị văn phòng Trình độ: Đại học
Hình thức thi: Tự luận Số tín chỉ: 3 (Tối thiểu phải có 1 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 12021103510407 Lớp ưu tiên: ĐH QTKD 1_K4
Trang       Từ 1 đến 30 của 51 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
1 0441090234 Nguyễn Hải Đăng             7 Đủ điều kiện
2 0441090213 Vũ Ngọc Đông             7 Đủ điều kiện
3 0441090207 Trịnh ánh Dương             7 Đủ điều kiện
4 0441090253 Vũ Văn Duy             7.5 Đủ điều kiện
5 0441090010 Bùi Thị Giang             7.5 Đủ điều kiện
6 0441090228 Nguyễn Thị Giang             7.5 Đủ điều kiện
7 0441090089 Phạm Thu Hà           12    8.5 Đủ điều kiện
8 0441090246 Lê Thị Hải             7 Đủ điều kiện
9 0441090258 Nguyễn Thị Hân             8.5 Đủ điều kiện
10 0441090224 Hoàng Thị Hạnh Hằng             8 Đủ điều kiện
11 0341090217 Nguyễn Thị Thu Hằng             7.5 Đủ điều kiện
12 0441090214 Nguyễn Thị Hạnh             8 Đủ điều kiện
13 0441090259 Trần Thị Hạnh             7.5 Đủ điều kiện
14 0441090233 Dương Thị Hiền             7 Đủ điều kiện
15 0441090248 Nguyễn Thị Hoà             8 Đủ điều kiện
16 0441090221 Nguyễn Văn Hoà             7 Đủ điều kiện
17 0441090195 Lại Thị ánh Hồng             8 Đủ điều kiện
18 0441090236 Lê Thị Hồng             7 Đủ điều kiện
19 0441090261 Nguyễn Quang Huấn           12    7 Đủ điều kiện
20 0441090194 Bùi Việt Hưng             8.5 Đủ điều kiện
21 0441090218 Dương Linh Hương             8 Đủ điều kiện
22 0441090235 Trần Thị Hương             7.5 Đủ điều kiện
23 0441090209 Bùi Thị Thanh Huyền             7.5 Đủ điều kiện
24 0441090036 Nguyễn Thị Liễu             7 Đủ điều kiện
25 0441090271 Trần Thị Thu Liễu           10    8 Đủ điều kiện
26 0441090078 Bùi Văn Long             7.5 Đủ điều kiện
27 0441090187 Hoàng Văn Long             7 Đủ điều kiện
28 0441090019 Nguyễn Thị Luyến             7 Đủ điều kiện
29 0441090191 Cao Thị Lý             8 Đủ điều kiện
30 0441090201 Hà Thị Mến             8.5 Đủ điều kiện
Trang       Từ 1 đến 30 của 51 bản ghi.