Robocon
,
Tuyển sinh
,
Điểm thi
,
Điểm chuẩn
Đăng nhập
Trang chủ
Giới thiệu
Tin tức
Tra cứu thông tin
Liên hệ
Sunday, 14/06/2026, 02:05 GMT+7
Hướng dẫn sử dụng
Quy định tổ chức đánh giá
Quy trình tổ chức thi
Hoạt động
Giáo dục đào tạo
Khoa học - Công nghệ
Tuyển sinh năm 2012
Kế hoạch thi
Lịch thi
Kết quả học tập
Kết quả thi
Kết quả học tập trên lớp
Bảng điểm thành phần
Môn:
Quản trị văn phòng
Trình độ:
Đại học
Hình thức thi:
Tự luận
Số tín chỉ:
3 (Tối thiểu phải có 1 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập:
12021103510407
Lớp ưu tiên:
ĐH QTKD 1_K4
Trang
Từ
22
đến
51
của
51
bản ghi.
STT
Mã SV
Họ tên
Điểm thường xuyên
Điểm giữa học phần
Số tiết nghỉ
Điểm chuyên cần
Điểm trung bình T/P
Điều kiện dự thi
Điểm 1
Điểm 2
Điểm 3
Điểm 4
Điểm 5
Điểm 6
22
0441090235
Trần Thị Hương
7
8
0
7.5
Đủ điều kiện
23
0441090209
Bùi Thị Thanh Huyền
8
7
0
7.5
Đủ điều kiện
24
0441090036
Nguyễn Thị Liễu
7
7
6
7
Đủ điều kiện
25
0441090271
Trần Thị Thu Liễu
8
8
10
8
Đủ điều kiện
26
0441090078
Bùi Văn Long
7
8
6
7.5
Đủ điều kiện
27
0441090187
Hoàng Văn Long
7
7
6
7
Đủ điều kiện
28
0441090019
Nguyễn Thị Luyến
7
7
6
7
Đủ điều kiện
29
0441090191
Cao Thị Lý
8
8
6
8
Đủ điều kiện
30
0441090201
Hà Thị Mến
8
9
6
8.5
Đủ điều kiện
31
0441090200
Phạm Đức Minh
8
7
6
7.5
Đủ điều kiện
32
0441090060
Phạm Thị Mười
7
7
6
7
Đủ điều kiện
33
0441090210
Nguyễn Thị Mỹ
9
9
6
9
Đủ điều kiện
34
0441090203
Lê Thị Nhung
8
7
0
7.5
Đủ điều kiện
35
0441090264
Lê Thị Thắm
8
7
0
7.5
Đủ điều kiện
36
0441090090
Nguyễn Văn Thăng
8
7
12
7.5
Đủ điều kiện
37
0441090262
Lưu Thị Phương Thanh
8
8
6
8
Đủ điều kiện
38
0441090269
Nguyễn Văn Thông
7
7
0
7
Đủ điều kiện
39
0441090219
Đoàn Hoài Thu
8
9
0
8.5
Đủ điều kiện
40
0441090227
Hà Thị Hồng Thu
9
8
6
8.5
Đủ điều kiện
41
0441090100
Nguyễn Thanh Thương Thư
0
0
30
0
Học lại
42
0441090006
Thái Thị Thương
7
7
6
7
Đủ điều kiện
43
0441090256
Nguyễn Thị Thanh Thuy
8
7
6
7.5
Đủ điều kiện
44
0441090240
Hoàng Thị Minh Thuý
9
7
6
8
Đủ điều kiện
45
0441090186
Bùi Thị Trang
8
8
6
8
Đủ điều kiện
46
0441090257
Hà Minh Trang
9
8
12
8.5
Đủ điều kiện
47
0441090254
Nguyễn Thị Thu Trang
8
8
0
8
Đủ điều kiện
48
0441090229
Thân Thị Trang
8
9
6
8.5
Đủ điều kiện
49
0441090211
Nguyễn Thị Tú
8
7
0
7.5
Đủ điều kiện
50
0441090268
Lê Thị Xinh
8
7
0
7.5
Đủ điều kiện
51
1231070228
Nguyễn Thị Yến
0
0
45
0
Học lại
Trang
Từ
22
đến
51
của
51
bản ghi.
Trung tâm Quản lý chất lượng
- Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
vnk CMS chỉ khởi động được khi bạn mở khóa JavaScript.