Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Quản trị văn phòng Trình độ: Đại học
Hình thức thi: Tự luận Số tín chỉ: 3 (Tối thiểu phải có 1 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 12021103510407 Lớp ưu tiên: ĐH QTKD 1_K4
Trang       Từ 31 đến 51 của 51 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
31 0441090200 Phạm Đức Minh             7.5 Đủ điều kiện
32 0441090060 Phạm Thị Mười             7 Đủ điều kiện
33 0441090210 Nguyễn Thị Mỹ             9 Đủ điều kiện
34 0441090203 Lê Thị Nhung             7.5 Đủ điều kiện
35 0441090264 Lê Thị Thắm             7.5 Đủ điều kiện
36 0441090090 Nguyễn Văn Thăng           12    7.5 Đủ điều kiện
37 0441090262 Lưu Thị Phương Thanh             8 Đủ điều kiện
38 0441090269 Nguyễn Văn Thông             7 Đủ điều kiện
39 0441090219 Đoàn Hoài Thu             8.5 Đủ điều kiện
40 0441090227 Hà Thị Hồng Thu             8.5 Đủ điều kiện
41 0441090100 Nguyễn Thanh Thương Thư           30    0 Học lại
42 0441090006 Thái Thị Thương             7 Đủ điều kiện
43 0441090256 Nguyễn Thị Thanh Thuy             7.5 Đủ điều kiện
44 0441090240 Hoàng Thị Minh Thuý             8 Đủ điều kiện
45 0441090186 Bùi Thị Trang             8 Đủ điều kiện
46 0441090257 Hà Minh Trang           12    8.5 Đủ điều kiện
47 0441090254 Nguyễn Thị Thu Trang             8 Đủ điều kiện
48 0441090229 Thân Thị Trang             8.5 Đủ điều kiện
49 0441090211 Nguyễn Thị Tú             7.5 Đủ điều kiện
50 0441090268 Lê Thị Xinh             7.5 Đủ điều kiện
51 1231070228 Nguyễn Thị Yến           45    0 Học lại
Trang       Từ 31 đến 51 của 51 bản ghi.