Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Thực tập tốt nghiệp (KHMT) Trình độ: Đại học
Hình thức thi: Thực hành Số tín chỉ: 8 (Tối thiểu phải có 2 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 12020503360403 Lớp ưu tiên: ĐH KHMT 3_K4
Trang       Từ 31 đến 60 của 69 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
31 0441060261 Lê Thị Lan                 8 Đủ điều kiện
32 0441060206 Phan Thị Kim Lan                 9 Đủ điều kiện
33 0441060187 Đỗ Quốc Lương                 8 Đủ điều kiện
34 0441060212 Trần Thị Lương                 9 Đủ điều kiện
35 0441060090 Nguyễn Viết Mạnh                 7 Đủ điều kiện
36 0441060240 Ngô Thành Nam                 8 Đủ điều kiện
37 0441060222 Nguyễn Thành Nam                 9 Đủ điều kiện
38 0441060196 Nguyễn Văn Nghĩa                 9 Đủ điều kiện
39 0441060226 Nguyễn Bá Nguyện                 9 Đủ điều kiện
40 0441060229 Nguyễn Thị Nguyệt                 9 Đủ điều kiện
41 0441060193 Dương Thị Phương                 9 Đủ điều kiện
42 0441060179 Nguyễn Xuân Quân                 8 Đủ điều kiện
43 0441060234 Chu Văn Quý                 9 Đủ điều kiện
44 0441060260 Mai Lâm Quý                 7 Đủ điều kiện
45 0441060210 Đỗ Văn Sơn                 8 Đủ điều kiện
46 0441060254 Lê Khắc Sơn                 8 Đủ điều kiện
47 0441060086 Trịnh Ngọc Sơn                 9 Đủ điều kiện
48 0441060184 Trịnh Tiến Sơn                 8 Đủ điều kiện
49 0441060250 Hoàng Mạnh Tài                 9 Đủ điều kiện
50 0441060238 Vũ Quý Thăng                 8 Đủ điều kiện
51 0441060232 Ngô Thị Thanh Thanh                 9 Đủ điều kiện
52 0441060183 Hoàng Kim Thảo                 8 Đủ điều kiện
53 0441060207 Nguyễn Đức Thoan                 8 Đủ điều kiện
54 0441060219 Nguyễn Thị Thu                 9 Đủ điều kiện
55 0441060233 Nguyễn Thị Thu                 8 Đủ điều kiện
56 0441060088 Vũ Đức Thương                 9 Đủ điều kiện
57 0441060242 Vi Tường Tiến                 8 Đủ điều kiện
58 0441060249 Chu Văn Tình                 7 Đủ điều kiện
59 0441060204 Phạm Trọng Toàn                 9 Đủ điều kiện
60 0441060082 Phạm Thị Trà                 8 Đủ điều kiện
Trang       Từ 31 đến 60 của 69 bản ghi.