Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Thực tập tốt nghiệp (KHMT) Trình độ: Đại học
Hình thức thi: Thực hành Số tín chỉ: 8 (Tối thiểu phải có 2 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 12020503360403 Lớp ưu tiên: ĐH KHMT 3_K4
Trang       Từ 40 đến 69 của 69 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
40 0441060229 Nguyễn Thị Nguyệt                 9 Đủ điều kiện
41 0441060193 Dương Thị Phương                 9 Đủ điều kiện
42 0441060179 Nguyễn Xuân Quân                 8 Đủ điều kiện
43 0441060234 Chu Văn Quý                 9 Đủ điều kiện
44 0441060260 Mai Lâm Quý                 7 Đủ điều kiện
45 0441060210 Đỗ Văn Sơn                 8 Đủ điều kiện
46 0441060254 Lê Khắc Sơn                 8 Đủ điều kiện
47 0441060086 Trịnh Ngọc Sơn                 9 Đủ điều kiện
48 0441060184 Trịnh Tiến Sơn                 8 Đủ điều kiện
49 0441060250 Hoàng Mạnh Tài                 9 Đủ điều kiện
50 0441060238 Vũ Quý Thăng                 8 Đủ điều kiện
51 0441060232 Ngô Thị Thanh Thanh                 9 Đủ điều kiện
52 0441060183 Hoàng Kim Thảo                 8 Đủ điều kiện
53 0441060207 Nguyễn Đức Thoan                 8 Đủ điều kiện
54 0441060219 Nguyễn Thị Thu                 9 Đủ điều kiện
55 0441060233 Nguyễn Thị Thu                 8 Đủ điều kiện
56 0441060088 Vũ Đức Thương                 9 Đủ điều kiện
57 0441060242 Vi Tường Tiến                 8 Đủ điều kiện
58 0441060249 Chu Văn Tình                 7 Đủ điều kiện
59 0441060204 Phạm Trọng Toàn                 9 Đủ điều kiện
60 0441060082 Phạm Thị Trà                 8 Đủ điều kiện
61 0441060216 Lê Xuân Trọng                 8 Đủ điều kiện
62 0441060241 Đặng Văn Tuân                 8 Đủ điều kiện
63 0441060255 Nguyễn Doãn Tuấn                 7 Đủ điều kiện
64 0441060084 Nguyễn Ngọc Tuấn                 9 Đủ điều kiện
65 0441060235 Nguyễn Mạnh Tùng                 9 Đủ điều kiện
66 0441060211 Phạm Khắc Tuy 10                  10 Đủ điều kiện
67 0441060190 Kim Văn Tỵ                 6 Đủ điều kiện
68 0441060258 Nguyễn Văn Ước 10                  10 Đủ điều kiện
69 0441060182 Nguyễn Thị Vân                 8 Đủ điều kiện
Trang       Từ 40 đến 69 của 69 bản ghi.