Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Thực tập tốt nghiệp (KHMT) Trình độ: Đại học
Hình thức thi: Thực hành Số tín chỉ: 8 (Tối thiểu phải có 2 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 12020503360403 Lớp ưu tiên: ĐH KHMT 3_K4
Trang       Từ 61 đến 69 của 69 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
61 0441060216 Lê Xuân Trọng                 8 Đủ điều kiện
62 0441060241 Đặng Văn Tuân                 8 Đủ điều kiện
63 0441060255 Nguyễn Doãn Tuấn                 7 Đủ điều kiện
64 0441060084 Nguyễn Ngọc Tuấn                 9 Đủ điều kiện
65 0441060235 Nguyễn Mạnh Tùng                 9 Đủ điều kiện
66 0441060211 Phạm Khắc Tuy 10                  10 Đủ điều kiện
67 0441060190 Kim Văn Tỵ                 6 Đủ điều kiện
68 0441060258 Nguyễn Văn Ước 10                  10 Đủ điều kiện
69 0441060182 Nguyễn Thị Vân                 8 Đủ điều kiện
Trang       Từ 61 đến 69 của 69 bản ghi.