Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-ĐL) Trình độ: Cao đẳng
Hình thức thi: Thực hành Số tín chỉ: 8 (Tối thiểu phải có 2 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 12020204201205 Lớp ưu tiên: CĐ ĐL 5_K12
Trang       Từ 31 đến 60 của 72 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
31 1231030438 Nguyễn Hồng Hùng                 6 Đủ điều kiện
32 1231030371 Hoàng Văn Hưng                 9 Đủ điều kiện
33 1231030428 Trần Văn Hữu                 9 Đủ điều kiện
34 1231030387 Hoàng Văn Huy 10                  10 Đủ điều kiện
35 1231030407 Lê Tùng Lâm                 0 Học lại
36 1231030391 Nguyễn Viết Lãm                 8 Đủ điều kiện
37 1231030392 Nguyễn Hữu Linh                 8 Đủ điều kiện
38 1231030369 Vũ Văn Long                 8 Đủ điều kiện
39 1231030383 Trương Văn Lý                 9 Đủ điều kiện
40 1231030378 Tạ Văn Mạnh                 8 Đủ điều kiện
41 1231030386 Đỗ Xuân Nam                 8 Đủ điều kiện
42 1231030395 Nguyễn Hà Nam                 9 Đủ điều kiện
43 1231030446 Trần Văn Nam                 8 Đủ điều kiện
44 1231030368 Phan Trung Nghĩa                 8 Đủ điều kiện
45 1231030402 Nguyễn Văn Pháp                 8 Đủ điều kiện
46 1231030404 Phạm Văn Phong                 8 Đủ điều kiện
47 1231030443 Bùi Văn Quyền                 8 Đủ điều kiện
48 1231030444 Hoàng Văn Sơn                 6 Đủ điều kiện
49 1231030375 Lê Ngọc Sơn                 8 Đủ điều kiện
50 1231030415 Đàm Văn Thái                 8 Đủ điều kiện
51 1231030374 Nguyễn Duy Thái                 8 Đủ điều kiện
52 0541030200 Trần Duy Thắng                 9 Đủ điều kiện
53 1231030433 Trần Hữu Thành                 8 Đủ điều kiện
54 1231030372 Đỗ Văn Thao                 7 Đủ điều kiện
55 1231030400 Phùng Văn Thuận                 8 Đủ điều kiện
56 1231030434 Phạm Văn Tiến                 8 Đủ điều kiện
57 1231030396 Vũ Minh Tiến                 8 Đủ điều kiện
58 1231030382 Đỗ Văn Tính                 8 Đủ điều kiện
59 0541030302 Trần Văn Tỉnh                 9 Đủ điều kiện
60 1231030418 Hoàng Thanh Toàn 10                  10 Đủ điều kiện
Trang       Từ 31 đến 60 của 72 bản ghi.