Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Tiếng anh chuyên ngành ( CNTT) Trình độ: Cao đẳng
Hình thức thi: Kết hợp TL-TN) Số tín chỉ: 3 (Tối thiểu phải có 1 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 12021304291201L Lớp ưu tiên: CĐ Tin 1_K12
Trang       Từ 31 đến 45 của 45 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
31 1231060187 Hoàng Xuân Quỳnh             8 Đủ điều kiện
32 1231060261 Nguyễn Đức Tâm             6.5 Đủ điều kiện
33 1231060258 Nông Hải Tân           30    0 Học lại
34 1231060202 Trần Hoàng Thân             7 Đủ điều kiện
35 1231060012 Trịnh Xuân Thắng           30    0 Học lại
36 1231060151 Nguyễn Phương Thảo             7 Đủ điều kiện
37 1231060208 Đỗ Thị Thuý             8 Đủ điều kiện
38 1231060091 Ngô Văn Tịnh             7 Đủ điều kiện
39 1231060192 Trần Quốc Trí             7 Đủ điều kiện
40 1231060227 Nguyễn Thế Trọng             6.5 Đủ điều kiện
41 1231060255 Hoàng Văn Trung             7 Đủ điều kiện
42 1231060099 Nguyễn Anh Tuấn             9 Đủ điều kiện
43 1231060197 Nguyễn Văn Mạnh Tuấn 8.5              8.3 Đủ điều kiện
44 1231061000 Vũ Thanh Tùng             8 Đủ điều kiện
45 1231060204 Nguyễn Công Văn             6.5 Đủ điều kiện
Trang       Từ 31 đến 45 của 45 bản ghi.