Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Kế toán tài chính 3 Trình độ: Cao đẳng
Hình thức thi: Tự luận Số tín chỉ: 4 (Tối thiểu phải có 2 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 12021104141201L Lớp ưu tiên: CĐ KT 1_K12
Trang       Từ 61 đến 90 của 91 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
61 1231071601 Phan Thị Thúy Nga             8 Đủ điều kiện
62 1231071248 Bùi Thị Trang Ngân 10  10              10 Đủ điều kiện
63 1231070894 Đậu Đức Nghiêm 10  10              10 Đủ điều kiện
64 1231071838 Nguyễn Thị Ngoan             8 Đủ điều kiện
65 1231070244 Nguyễn Thị Ngự             7 Đủ điều kiện
66 1231072338 Bùi Thị Thanh Nhàn 10              9.5 Đủ điều kiện
67 1231070466 Phạm Thị Nhung             8 Đủ điều kiện
68 1231072120 Hà Thị Kim Oanh             8.5 Đủ điều kiện
69 1231070885 Đinh Thị Phương             8.5 Đủ điều kiện
70 1231070349 Hoàng Thị Phương             8.5 Đủ điều kiện
71 1231071103 Lê Thị Thu Phương             8 Đủ điều kiện
72 1231070869 Lương Minh Phượng             7.5 Đủ điều kiện
73 1231070605 Lê Thị Thắm             8 Đủ điều kiện
74 1231070594 Lê Thị Thanh 10  10              10 Đủ điều kiện
75 1231072516 Nguyễn Thị Hồng Thanh 10              9.5 Đủ điều kiện
76 1231070810 Đỗ Thị Thành             7.5 Đủ điều kiện
77 1231071157 Nguyễn Phương Thảo             8.5 Đủ điều kiện
78 1231070806 Bùi Thị Thu 10              8.5 Đủ điều kiện
79 1231071867 Nguyễn Thị Thuận             7 Đủ điều kiện
80 1231071646 Tạ Bích Thuận             8.5 Đủ điều kiện
81 1231072524 Đỗ Thị Thuý             7.5 Đủ điều kiện
82 1231070773 Nguyễn Thị Thuý             7.5 Đủ điều kiện
83 1231070942 Nguyễn Thị Thuý             6.5 Đủ điều kiện
84 1231072314 Nguyễn Thị Thuý 10              9 Đủ điều kiện
85 1231070898 Nguyễn Thị Thuỳ             8 Đủ điều kiện
86 1231071173 Nguyễn Quốc Tuấn             8 Đủ điều kiện
87 1231070526 Hoàng Thị Hà Tuyên 10              9 Đủ điều kiện
88 1231072608 Phạm Thi Vân 10              9.5 Đủ điều kiện
89 1231071967 Trịnh Thị Vi 10  10              10 Đủ điều kiện
90 1231070781 Hoàng Thị Xuyến             7 Đủ điều kiện
Trang       Từ 61 đến 90 của 91 bản ghi.