Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Tiếng Anh 1 Trình độ: Đại học
Hình thức thi: Kết hợp (60%TL+40%VĐ) Số tín chỉ: 6 (Tối thiểu phải có 2 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 160113031421050 Lớp ưu tiên: ÐH Điện 1_K10
Trang       Từ 31 đến 50 của 50 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
31 1041110067 Vũ Thùy Linh 8.5  7.5          26    8 Đủ điều kiện
32 1041040208 Đỗ Tuấn Long 8.5            7.9 Đủ điều kiện
33 1041040622 Trần Đăng Luận         7.5  18    6.8 Đủ điều kiện
34 1041040180 Mai Văn Mạnh 8.5  6.5          21    6.8 Đủ điều kiện
35 1041040192 Nguyễn Văn Mạnh           7.3 Đủ điều kiện
36 1041040696 Trịnh Ngọc Mạnh         8.5    7.8 Đủ điều kiện
37 1041040134 Đặng Văn Minh 8.5  6.5          7.5  21    7.5 Đủ điều kiện
38 1041040310 Lê Đức Minh         26    7.5 Đủ điều kiện
39 1041110007 Lê Thị NghĩA 5.5          8.5  13    7.6 Đủ điều kiện
40 1041040199 Phan Văn Quang 8.5  6.5          8.5    8 Đủ điều kiện
41 1041010093 Nguyễn Trọng Sĩ         14    7 Đủ điều kiện
42 1041010008 Trần Văn Sơn         7.5  14    7.8 Đủ điều kiện
43 1041010055 Trần Việt Thắng 7.5  7.5          10    7.8 Đủ điều kiện
44 1041240211 Phạm Thanh Toàn 5.5          16    7.1 Đủ điều kiện
45 1041240255 Kiều Ngọc Tú 5.5  4.5          26    5.5 Đủ điều kiện
46 1041040632 Hoàng Văn Tuấn 7.5          25    6.6 Đủ điều kiện
47 1041040209 Lê Anh Tuấn 5.5          6.5  26    6.6 Đủ điều kiện
48 1041040243 Đoàn Viết Tùng         24    6.3 Đủ điều kiện
49 1041040191 Giáp Văn Vinh         13    7.5 Đủ điều kiện
50 1041040274 Trần Long Vũ 8.5          7.5    7.4 Đủ điều kiện
Trang       Từ 31 đến 50 của 50 bản ghi.