Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Dương Thị Liên
Mã sinh viên: 0441040268
Lớp: ĐH CNKT Điện 3 - K4
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đo lường và cảm biến 5 6.1 C 6.1 (C) 23/08/2011
2 Lý thuyết điều khiển tự động 8 8.2 B 8.2 (B) 02/07/2011
3 Máy điện 6 7.3 B 7.3 (B) 23/06/2011
4 Điện tử công suất 0 5 2.5 5.8 F C 5.8 (C) 13/06/2011 29/09/2011
5 Phương pháp tính 0 6 2.5 6.5 F C 6.5 (C) 16/08/2011 29/09/2011
6 Tiếng anh 4 7 7.4 B 7.4 (B) 28/07/2011
7 Hệ thống điện 1 6 2.8 6.1 F C 6.1 (C) 13/02/2012 03/04/2012
8 Kỹ thuật số 5 6.3 C 6.3 (C) 09/02/2012
9 Thiết kế thiết bị điện và công nghệ chế tạo máy điện 9 8.7 A 8.7 (A) 10/02/2012
10 Truyền động điện 6 6.5 C 6.5 (C) 11/01/2012
11 Thực tập cơ bản máy điện 9 A 9 (A)
12 Chuyên đề truyền động điện và tự động hoá quá trình công nghệ 9 9 A 9 (A) 03/10/2012
13 Điều khiển lập trình PLC 6 6.7 C 6.7 (C) 18/09/2012
14 Thực tập truyền động điện 7.5 B 7.5 (B)
15 Trang bị điện 1 3 5.2 D 5.2 (D) 15/09/2012
16 Điều khiển logic 5 5.3 D 5.3 (D) 12/09/2012
17 Tiếng Anh chuyên ngành (Điện) 0 4 2.4 5.1 F D 5.1 (D) 28/09/2012 15/10/2012
18 Vi xử lý (Điện) 1 4 2.5 4.5 F D 4.5 (D) 21/01/2013 01/02/2013
19 Cung cấp điện 7 7.3 B 7.3 (B) 30/01/2013
20 Thực tập Trang bị điện 9 A 9 (A)
21 Thực tập PLC 7 B 7 (B)
22 Tổng hợp hệ thống điện - cơ 7 7.2 B 7.2 (B) 23/01/2013
23 Mô hình hóa và mô phỏng quá trình sản xuất 6 5.2 D 5.2 (D) 13/01/2013
24 Mạng truyền thông công nghiệp ** 7 ** 7.2 ** B 7.2 (B) 17/01/2013 06/02/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Kỹ thuật Rô bốt (Điện) 3 4.3 D 4.3 (D) 23/05/2013
26 Trang bị điện 2 0 7 2.5 7.2 F B 7.2 (B) 25/05/2013 03/06/2013
27 Hệ thu thập dữ liệu điều khiển và truyền số liệu 8 8.5 A 8.5 (A) 06/06/2013
28 Thực tập tốt nghiệp (Điện) 9 9 A 9 (A) 02/05/2013
29 Tiếng anh 5 7 6.9 C 6.9 (C) 10/09/2012
30 Trang bị điện 1 7 7.5 B 7.5 (B) 08/03/2013

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo