Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Hoàng Duy Tùng
Mã sinh viên: 0641010263
Lớp: ĐH CNKT CK 4 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 7 7.4 B 7.4 (B) 15/03/2012
2 Cơ lý thuyết (CLC) 6 6.6 C 6.6 (C) 01/03/2012
3 Hình họa (Cơ khí) - CLC 8 8.2 B 8.2 (B) 06/03/2012
4 Toán ứng dụng 1 6 7 B 7 (B) 04/03/2012
5 Vật lý 1 7 7.7 B 7.7 (B) 07/03/2012
6 Tiếng anh 1 6 6.8 C 6.8 (C) 19/03/2012
7 Nguyên lý máy 5 6.2 C 6.2 (C) 28/08/2012
8 Sức bền vật liệu 1 2 3.3 4 F D 4 (D) 06/09/2012 08/10/2012
9 Thực tập cắt gọt 0 8 B 8 (B)
10 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 0 6 2.4 6.4 F C 6.4 (C) 24/09/2012 10/10/2012
11 Hóa học 1 8 8 B 8 (B) 10/09/2012
12 Toán ứng dụng 2 5 5.7 C 5.7 (C) 07/09/2012
13 Tiếng anh 2 6 6.7 C 6.7 (C) 28/09/2012
14 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 30/01/2013 19/03/2013 ĐPK
15 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản 6 7.2 B 7.2 (B) 18/01/2013
16 Tiếng anh 3 6 6.6 C 6.6 (C) 18/01/2013
17 Nhập môn tin học 9 9 A 9 (A) 22/01/2013
18 An toàn và môi trường công nghiệp 0 6 2.8 6.8 F C 6.8 (C) 06/01/2013 01/02/2013
19 Chi tiết máy 6 6.7 C 6.7 (C) 08/01/2013
20 Dung sai và kỹ thuật đo 7 7.5 B 7.5 (B) 17/01/2013
21 Cơ sở hệ thống tự động 5 5 D 5 (D) 29/01/2013
22 Tiếng anh 4 4.5 5.1 D 5.1 (D) 07/09/2013
23 Kỹ thuật điện-điện tử 0 5 2.3 5.7 F C 5.7 (C) 31/08/2013 28/09/2013
24 Thủy lực đại cương (Cơ khí) 8 7.5 B 7.5 (B) 22/08/2013
25 Nguyên lý cắt 6 7 B 7 (B) 07/09/2013
26 CADD 2.5 0.5 3.8 2.5 F F 3.8 (F) 16/09/2013 08/10/2013
27 Quy hoạch tuyến tính 6 6.3 C 6.3 (C) 09/09/2013
28 Đồ án chi tiết máy 0 F (I)
29 Tiếng anh 5 6 6.4 C 6.4 (C) 04/01/2014
30 Đồ gá 5 5.3 D 5.3 (D) 26/12/2013
31 Công nghệ xử lý vật liệu 0 4.5 2 5 F D 5 (D) 04/01/2014 24/01/2014
32 Vật lý 2 8 7.3 B 7.3 (B) 19/01/2014
33 Máy cắt 0 5 1.8 5.2 F D 5.2 (D) 03/01/2014 25/01/2014
34 Công nghệ chế tạo máy 1 7 7.4 B 7.4 (B) 17/01/2014
35 Công nghệ chế tạo máy 2 0 5 2.3 5.7 F C 5.7 (C) 25/06/2014 07/08/2014
36 Tổ chức và quản lý sản xuất 8 8.2 B 8.2 (B) 29/06/2014
37 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) 7 6.7 C 6.7 (C) 23/06/2014
38 Công nghệ CNC 5.5 6.2 C 6.2 (C) 07/07/2014
39 Công nghệ gia công áp lực 4.5 5.5 C 5.5 (C) 06/07/2014
40 Đồ án công nghệ CTM 5.5 C 5.5 (C)
41 Công nghệ CAD/ CAM 2.5 6.5 3.5 6.2 F C 6.2 (C) 15/01/2015 02/02/2015
42 Thực tập hàn 8.5 A 8.5 (A)
43 Tự động hóa quá trình sản xuất 3.5 4.3 D 4.3 (D) 07/01/2015
44 Thực tập CNC 8 B 8 (B)
45 CIM/ FMS 3.5 4.3 D 4.3 (D) 24/12/2014
46 Thực tập CNC nâng cao 8.5 A 8.5 (A)
47 PLC 5 5.8 C 5.8 (C) 22/05/2015
48 Dao động kỹ thuật (Cơ khí) 6.5 6.3 C 6.3 (C) 20/05/2015
49 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK) 8 B 8 (B)
50 Đồ án công nghệ CTM 0 F (I)
51 Sức bền vật liệu 3 4.7 D 4.7 (D) 17/08/2013
52 Đồ án chi tiết máy 5 D 5 (D)
53 Đường lối cách mạng Việt Nam 6 6 C 6 (C) 06/03/2014
54 Tiếng anh 4 5.5 6.6 C 6.6 (C) 02/03/2014
55 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 7 2.2 6.8 F C 6.8 (C) 13/03/2013 29/03/2013
56 Đường lối cách mạng Việt Nam 3 4.7 D 4.7 (D) 21/08/2013
57 CADD 6 6.5 C 6.5 (C) 11/09/2014
58 Đồ án chi tiết máy 2 F 2 (F)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo