Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Bá Thành
Mã sinh viên: 0841050301
Lớp: ĐH ĐT 4_K8
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 B 7 (B) 11/07/2014
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 C 6 (C) 19/02/2014
3 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 19/02/2014
4 Toán cao cấp 1 0 2.5 2.2 3.8 F F 3.8 (F) 03/03/2014 04/04/2014 ĐPK
5 Hóa học đại cương 4 5.3 D 5.3 (D) 28/02/2014
6 Vật lý 5 5.5 C 5.5 (C) 27/02/2014
7 Giáo dục thể chất 1 8 8 B 8 (B) 13/06/2014
8 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 6.3 C 6.3 (C) 19/06/2014
9 Linh kiện điện tử 8.5 7.7 B 7.7 (B) 24/07/2014
10 Toán cao cấp 2A 6 4.7 D 4.7 (D) 27/06/2014
11 Kỹ thuật điện 6 5.8 C 5.8 (C) 08/07/2014
12 Tin học văn phòng 8.5 8.6 A 8.6 (A) 07/07/2014
13 Giáo dục thể chất 2 6 6.7 C 6.7 (C) 01/10/2014
14 Vẽ kỹ thuật 6 7 B 7 (B) 27/06/2014
15 Toán cao cấp 1 4.5 5 D 5 (D) 03/09/2014
16 Mạch điện tử 1 3 ** 2.8 ** F ** 2.8 (F) 05/01/2015 31/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Đo lường điện và thiết bị đo 2 3 3.8 4.5 F D 4.5 (D) 08/01/2015 31/01/2015
18 Pháp luật đại cương 4 5 D 5 (D) 07/01/2015
19 Tiếng Anh 1 4 4.2 D 4.2 (D) 30/12/2014
20 Giáo dục thể chất 3 6 6 C 6 (C) 19/01/2015
21 Tư tưởng Hồ Chí Minh 1 5 2.7 5.3 F D 5.3 (D) 01/01/2015 29/01/2015
22 Lý thuyết mạch 2.5 0 3.8 2.2 F F 3.8 (F) 28/12/2014 29/01/2015
23 An toàn điện 7 7.3 B 7.3 (B) 29/12/2014
24 Thực hành điện cơ bản 7 B 7 (B)
25 Pháp luật đại cương ** ** ** (I) 19/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Giáo dục thể chất 4 9 9.3 A 9.3 (A) 19/06/2015
27 Mạch điện tử 2 1.5 3 3 4 F D 4 (D) 27/06/2015 13/08/2015
28 Thực hành điện tử cơ bản 1 8.7 A 8.7 (A)
29 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 0 6 2.5 6.5 F C 6.5 (C) 29/06/2015 14/08/2015
30 Điện tử số 2 9.5 3.6 8.6 F A 8.6 (A) 24/06/2015 09/08/2015
31 Lý thuyết điều khiển tự động 5.5 5.7 C 5.7 (C) 10/07/2015
32 Tiếng Anh 2 6 6.1 C 6.1 (C) 07/07/2015
33 Xử lý số tín hiệu 4.5 5.2 D 5.2 (D) 12/01/2016
34 Kỹ thuật lập trình nhúng 2 3.8 F 3.8 (F) 02/01/2016
35 Thực hành điện tử cơ bản 2 7.5 B 7.5 (B)
36 Nguyên lý truyền thông 5.5 6.2 C 6.2 (C) 07/01/2016
37 Phương pháp tính 8.5 8.5 A 8.5 (A) 26/12/2015
38 Giáo dục thể chất 5 10 9 A 9 (A) 14/12/2015
39 Tiếng Anh 3 4 5 D 5 (D) 29/01/2016
40 CAD trong điện tử 8 B 8 (B)
41 Thiết bị điện tử công nghiệp 8 7.8 B 7.8 (B) 23/07/2016
42 Biến đổi AC/DC 8 7.4 B 7.4 (B) 27/06/2016
43 Kỹ thuật vi xử lý 6.5 7.7 B 7.7 (B) 27/07/2016
44 Kỹ năng giao tiếp 6.5 7 B 7 (B) 12/07/2016
45 Kỹ thuật truyền hình 4.5 5.3 D 5.3 (D) 03/07/2016
46 Mạng máy tính-truyền thông 6.5 6.7 C 6.7 (C) 16/07/2016
47 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Điện-Điện tử) 8 8.3 B 8.3 (B) 29/06/2016
48 Hệ thống điều khiển tuần tự 5.5 6.1 C 6.1 (C) 30/12/2016
49 Kỹ thuật ghép nối máy tính 9 8 B 8 (B) 25/12/2016
50 Vi mạch số lập trình 5 5.8 C 5.8 (C) 28/12/2016
51 Hệ thống viễn thông 8.5 8.4 B 8.4 (B) 27/12/2016
52 Lập trình điều khiển PLC 6 6.2 C 6.2 (C) 27/12/2016
53 Kỹ thuật vi điều khiển 4 4.7 D 4.7 (D) 14/12/2016
54 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Điện tử, truyền thông) 9 A 9 (A)
55 Đồ án/ khóa luận tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Điện tử, truyền thông) 7.5 B 7.5 (B)
56 Tiếng Anh 1 6.5 6.5 C 6.5 (C) 07/09/2016
57 Lý thuyết mạch 2 4 3.5 4.8 F D 4.8 (D) 03/09/2015 17/09/2015
58 Mạch điện tử 1 0.5 0 2.8 2.5 F F 2.8 (F) 04/09/2015 15/09/2015
59 Tư tưởng Hồ Chí Minh 8 7.8 B 7.8 (B) 07/09/2015
60 Mạch điện tử 1 10 9 A 9 (A) 21/02/2016
61 Kỹ thuật vi điều khiển 8.5 8.5 A 8.5 (A) 11/02/2017
62 Kỹ thuật lập trình nhúng 9 9.2 A 9.2 (A) 08/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo