Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lương Văn Đạt
Mã sinh viên: 0841080102
Lớp: ĐH N 1_K8
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 6 6 C 6 (C) 14/11/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 5 6 C 6 (C) 12/11/2013
3 Đường lối quân sự của Đảng 5 5.3 D 5.3 (D) 05/11/2013
4 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 5.7 C 5.7 (C) 28/02/2014
5 Toán cao cấp 1 0 1.5 2 3 F F 3 (F) 27/02/2014 19/03/2014
6 Vật lý 6 6.1 C 6.1 (C) 27/02/2014
7 Giáo dục thể chất 1 3 4 D 4 (D) 10/05/2014
8 Hình họa 1.5 1 3.5 3.2 F F 3.5 (F) 14/07/2014 13/08/2014
9 Cơ lý thuyết 1 5 2.5 5.2 F D 5.2 (D) 19/06/2014 09/08/2014
10 Vẽ kỹ thuật 4 5.5 C 5.5 (C) 11/07/2014
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3.5 4.3 D 4.3 (D) 30/06/2014
12 Toán cao cấp 2A 0 3.5 2.1 4.4 F D 4.4 (D) 20/07/2014 14/08/2014
13 Giáo dục thể chất 2 6 6.3 C 6.3 (C) 28/08/2014
14 Thực hành cơ khí cơ bản 8.7 A 8.7 (A)
15 Hóa học đại cương 1 2.5 3.2 4.2 F D 4.2 (D) 03/07/2014 06/08/2014
16 Toán cao cấp 1 I (I)
17 Kỹ thuật nhiệt 0 7 2.3 7 F B 7 (B) 08/01/2015 29/01/2015
18 Tin học văn phòng 5.5 5.7 C 5.7 (C) 23/01/2015
19 Kỹ thuật điện tử 0 5.5 2.5 6.2 F C 6.2 (C) 06/01/2015 29/01/2015
20 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 2 0 3.5 2.2 F F 3.5 (F) 20/12/2014 29/01/2015
21 Giáo dục thể chất 3 5 5 D 5 (D) 22/12/2014
22 Phương pháp tính ** 4.5 ** 4.8 ** D 4.8 (D) 05/01/2015 30/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
23 Kỹ thuật điện 0 7.5 2.7 7.7 F B 7.7 (B) 27/12/2014 02/02/2015
24 Tiếng Anh 1 ** ** ** ** ** ** ** 30/12/2014 04/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Giáo dục thể chất 4 5 6 C 6 (C) 22/06/2015
26 An toàn điện 6 6.7 C 6.7 (C) 13/07/2015
27 CAD 2.5 1.5 3.8 3.2 F F 3.8 (F) 21/07/2015 17/09/2015
28 Nhiệt động học ** 2 ** 3 ** F 3 (F) 26/07/2015 25/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
29 Kỹ thuật lập trình 0 4 1.8 4.4 F D 4.4 (D) 17/06/2015 10/08/2015
30 Truyền nhiệt 0 ** 0.8 ** F ** ** 25/06/2015 12/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
31 Thực hành điện cơ bản 7.7 B 7.7 (B)
32 Tiếng Anh 2 0 4 2.2 4.9 F D 4.9 (D) 08/07/2015 29/08/2015
33 Vật liệu nhiệt và an toàn hệ thống lạnh 2 4.1 D 4.1 (D) 07/01/2016
34 Giáo dục thể chất 5 5 6.2 C 6.2 (C) 31/12/2015
35 Tiếng Anh 3 5 6.3 C 6.3 (C) 26/01/2016
36 Thiết bị trao đổi nhiệt 7 7.1 B 7.1 (B) 01/01/2016
37 Kỹ thuật môi trường nhiệt lạnh 0.5 3 F 3 (F) 21/01/2016
38 Kỹ thuật lạnh 9 8.9 A 8.9 (A) 24/12/2015
39 Thực hành lắp đặt sửa chữa máy lạnh dân dụng 8 B 8 (B)
40 Đo lường nhiệt 5 5.7 C 5.7 (C) 01/01/2016
41 Đồ án sấy 7 6.7 C 6.7 (C) 14/07/2016
42 Đồ án điều hòa không khí I (I)
43 Kỹ thuật điều hoà không khí I (I)
44 Kỹ thuật sấy 5.5 6.3 C 6.3 (C) 06/07/2016
45 Lò hơi và mạng nhiệt ** ** ** (I) 07/02/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
46 Vận hành, sửa chữa máy và thiết bị lạnh ** ** ** ** 07/02/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
47 Đồ án Lò hơi và mạng nhiệt 0 F (I)
48 Thực hành vận hành và tự động hoá hệ thống lạnh 0 F (I)
49 Tính toán thiết kế kho lạnh ** ** ** ** 07/02/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
50 Tự động hoá hệ thống lạnh ** ** ** (I) 30/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
51 Hình họa 3 ** 3.8 ** F ** 3.8 (F) 06/02/2015 17/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
52 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6 6.3 C 6.3 (C) 30/08/2015
53 Toán cao cấp 2A I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo