Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phan Hữu Lực
Mã sinh viên: 0941010154
Lớp: ĐH CK 2_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Giáo dục thể chất 1 7 6.3 C 6.3 (C) 02/01/2015
2 Hình họa 2.5 4.6 D 4.6 (D) 06/01/2015
3 Toán cao cấp 1 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 06/01/2015 04/02/2015
4 Vật liệu học 4.5 5.7 C 5.7 (C) 31/12/2014
5 Cơ lý thuyết 2.5 4.2 D 4.2 (D) 14/01/2015
6 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 11/03/2015
7 Đường lối quân sự của Đảng 7 6.7 C 6.7 (C) 11/03/2015
8 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 13/03/2015
9 Giáo dục thể chất 2 7 6.7 C 6.7 (C) 04/06/2015
10 Sức bền vật liệu 3 4.2 D 4.2 (D) 11/06/2015
11 Thực hành cắt gọt 1 8.5 A 8.5 (A)
12 Tin học văn phòng 9 7.9 B 7.9 (B) 05/06/2015
13 Vật lý 0 1 1.8 2.4 F F 2.4 (F) 11/06/2015 06/08/2015
14 Vẽ kỹ thuật 6 7.1 B 7.1 (B) 17/06/2015
15 Toán cao cấp 2A 6.5 5.8 C 5.8 (C) 02/06/2015
16 Nguyên lý máy 6 6.6 C 6.6 (C) 09/06/2015
17 Cơ lý thuyết 6 6.2 C 6.2 (C) 21/08/2017
18 Thiết kế dụng cụ cắt I (I)
19 Tiếng Anh 1 I (I)
20 CAD 6 5.7 C 5.7 (C) 29/01/2016
21 Tiếng Anh 1 4 4.3 D 4.3 (D) 12/01/2016
22 Kỹ thuật điện 2 4 D 4 (D) 01/01/2016
23 Chi tiết máy 5 5.9 C 5.9 (C) 23/12/2015
24 Nguyên lý cắt 1 3.3 F 3.3 (F) 24/01/2016
25 Thuỷ lực đại cương 6.5 6.8 C 6.8 (C) 11/01/2016
26 Giáo dục thể chất 3 6 6 C 6 (C) 30/12/2015
27 Dung sai và kỹ thuật đo 6 6.6 C 6.6 (C) 24/01/2016
28 Đồ án chi tiết máy 6.5 C 6.5 (C)
29 Hóa học đại cương 6.5 6.8 C 6.8 (C) 29/06/2016
30 Máy cắt 0 2.3 F 2.3 (F) 19/06/2016
31 Tiếng Anh 2 4 4.9 D 4.9 (D) 11/07/2016
32 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7.5 7.5 B 7.5 (B) 29/06/2016
33 Lý thuyết điều khiển 5 5.7 C 5.7 (C) 25/06/2016
34 Đồ án chi tiết máy 3 F 3 (F)
35 Phương pháp tính 1.5 3.3 F 3.3 (F) 28/12/2016
36 An toàn và môi trường công nghiệp 7 7.2 B 7.2 (B) 03/01/2017
37 Công nghệ chế tạo máy 1 4.5 5.3 D 5.3 (D) 10/01/2017
38 Công nghệ CNC 6 6.5 C 6.5 (C) 28/12/2016
39 CAD/CAE 8 7.3 B 7.3 (B) 07/02/2017
40 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3.5 4.3 D 4.3 (D) 23/12/2016
41 Tiếng Anh 3 5.5 5.8 C 5.8 (C) 16/01/2017
42 Giáo dục thể chất 5 6 5.7 C 5.7 (C) 19/12/2016
43 Kỹ năng giao tiếp 7 7.2 B 7.2 (B) 28/12/2016
44 Thực hành cắt gọt 2 8 B 8 (B)
45 Công nghệ chế tạo máy 2 6 6.2 C 6.2 (C) 03/07/2017
46 Đồ gá 4.5 5.5 C 5.5 (C) 11/06/2017
47 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7.5 7.3 B 7.3 (B) 03/07/2017
48 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 3.5 4.2 D 4.2 (D) 03/07/2017
49 Thiết kế dụng cụ cắt 1 3 F 3 (F) 03/07/2017
50 CAD/CAM 5 5.3 D 5.3 (D) 01/08/2017
51 Công nghệ xử lý vật liệu I (I)
52 Cơ sở thiết kế máy công cụ I (I)
53 Thực hành CNC 6.5 C 6.5 (C)
54 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy (I)
55 Vật lý 10 9.3 A 9.3 (A) 23/02/2016
56 Nguyên lý cắt 5 5.8 C 5.8 (C) 31/08/2016
57 Phương pháp tính 8 8 B 8 (B) 25/08/2017
58 Pháp luật đại cương 3 4.3 D 4.3 (D) 28/08/2017
59 Giáo dục thể chất 4 8 7.8 B 7.8 (B) 01/03/2016
60 Giáo dục thể chất 5 I (I)
61 Máy cắt 6.5 7 B 7 (B) 25/08/2016
62 Tự động hoá quá trình sản xuất 7 6.8 C 6.8 (C) 19/08/2017
63 Tổ chức và quản lý sản xuất 8 8 B 8 (B) 25/08/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo