Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đinh Thị Thiên Trang
Mã sinh viên: 0941070672
Lớp: ĐH KT 8_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 6 6.3 C 6.3 (C) 09/02/2015
2 Pháp luật đại cương 7 7.5 B 7.5 (B) 30/01/2015
3 Tâm lý học đại cương 6 6.3 C 6.3 (C) 04/02/2015
4 Giáo dục thể chất 1 7 7.3 B 7.3 (B) 03/02/2015
5 Toán cao cấp C1 4 5 D 5 (D) 06/02/2015
6 Tiếng Anh CLC 1 5.5 6.3 C 6.3 (C) 06/02/2015
7 Luật kinh tế 5 6 C 6 (C) 30/06/2015
8 Kỹ năng thuyết trình 7 7.2 B 7.2 (B) 26/06/2015
9 Kinh tế vi mô 7.5 7.8 B 7.8 (B) 28/06/2015
10 Công tác quốc phòng, an ninh 8 7.7 B 7.7 (B) 19/08/2015
11 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 25/08/2015
12 Nhập môn tin học 8.5 8.3 B 8.3 (B) 23/06/2015
13 Tư tưởng Hồ Chí Minh 8 7.3 B 7.3 (B) 26/06/2015
14 Marketing căn bản 4.5 5.5 C 5.5 (C) 18/06/2015
15 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 17/08/2015
16 Tiếng Anh CLC 2 5 5.8 C 5.8 (C) 15/07/2015
17 Giáo dục thể chất 2 6 ** 4 ** D ** 4 (D) 19/06/2015 25/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Xác suất thống kê toán 8 7.9 B 7.9 (B) 15/07/2015
19 Luật và chuẩn mực kế toán 7.5 7.2 B 7.2 (B) 01/09/2017
20 Đường lối cách mạng Việt Nam 4 5.5 C 5.5 (C) 03/01/2016
21 Lý thuyết thống kê 8.5 8.9 A 8.9 (A) 17/12/2015
22 Giáo dục thể chất 3 8 8.2 B 8.2 (B) 29/12/2015
23 kỹ năng làm việc 7.5 7.4 B 7.4 (B) 11/01/2016
24 Tiếng Anh CLC 3 5.5 5.5 C 5.5 (C) 31/12/2015
25 Nguyên lý kế toán (KT) 7 6.9 C 6.9 (C) 23/12/2015
26 Mô hình toán kinh tế 7.5 7.9 B 7.9 (B) 06/01/2016
27 Kinh tế vĩ mô 6 6.8 C 6.8 (C) 27/12/2015
28 Tiếng Anh CLC 4 5 5.7 C 5.7 (C) 08/07/2016
29 Thống kê doanh nghiệp 8.5 8.1 B 8.1 (B) 20/06/2016
30 Giáo dục thể chất 4 7 7 B 7 (B) 22/04/2016
31 Luật và chuẩn mực kế toán ** ** ** ** 22/06/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
32 Tin văn phòng 9 9.3 A 9.3 (A) 17/06/2016
33 Kế toán tài chính 1 6 6.8 C 6.8 (C) 27/06/2016
34 Thăm quan thực tế (KT) I (I)
35 Tài chính tiền tệ 5.5 5.8 C 5.8 (C) 01/07/2016
36 Kế toán tài chính 2 7 7.7 B 7.7 (B) 18/12/2016
37 Tài chính công 9 8.7 A 8.7 (A) 21/12/2016
38 Tài chính doanh nghiệp 8.5 8.4 B 8.4 (B) 14/12/2016
39 Tiếng Anh chuyên ngành (KT) 3 3.8 F 3.8 (F) 12/01/2017
40 Giáo dục thể chất 5 6 6.7 C 6.7 (C) 09/12/2016
41 Thị trường chứng khoán 9.5 8.8 A 8.8 (A) 12/12/2016
42 Thuế 8 8 B 8 (B) 30/12/2016
43 Kinh tế lượng 5 6.5 C 6.5 (C) 29/12/2016
44 Thực tập cơ sở ngành (KT) (I)
45 Kế toán tài chính 3 4.5 5.7 C 5.7 (C) 24/08/2017
46 Hệ thống thông tin kế toán 5.5 6.5 C 6.5 (C) 21/08/2017
47 Lý thuyết kiểm toán 8.5 8.2 B 8.2 (B) 24/08/2017
48 Xử lý văn bản nâng cao (NC1) và sử dụng bảng tính nâng cao (NC2) Sử dụng trình chiếu nâng cao (NC3_XH) (I)
49 Kế toán hành chính sự nghiệp 5.5 5.8 C 5.8 (C) 19/08/2017
50 Kế toán chi phí 8 8.3 B 8.3 (B) 18/08/2017
51 Kế toán thuế 6.5 7.1 B 7.1 (B) 21/08/2017
52 Kế toán quốc tế I (I)
53 Tin kế toán I (I)
54 Kiểm toán tài chính I (I)
55 Kế toán tài chính 4 I (I)
56 Lập và trình bày báo cáo tài chính doanh nghiệp I (I)
57 Phân tích hoạt động kinh tế I (I)
58 Kế toán quản trị I (I)
59 Giáo dục thể chất 2 6 6.3 C 6.3 (C) 11/09/2017
60 Căn bản về Công nghệ thông tin 1 (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo