Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Bùi Mạnh Hùng
Mã sinh viên: 1041010365
Lớp: ĐH CNKT CK 4 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
2 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 3 3 F 3 (F) 05/10/2015
3 Cơ lý thuyết 3 4.2 D 4.2 (D) 02/01/2016
4 Vật liệu học 5 5.7 C 5.7 (C) 14/01/2016
5 Giáo dục thể chất 1 6 6.2 C 6.2 (C) 08/01/2016
6 Toán cao cấp 1 2 3.7 F 3.7 (F) 11/01/2016
7 Hình họa 6.5 6.7 C 6.7 (C) 08/01/2016
8 Công tác quốc phòng, an ninh 7 6.7 C 6.7 (C) 01/03/2016
9 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 25/02/2016
10 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 24/03/2016
11 Toán cao cấp 2A 3 4.5 D 4.5 (D) 03/07/2017
12 Sức bền vật liệu 0 2.3 F 2.3 (F) 10/06/2016
13 Tiếng Anh cơ bản 2 I (I)
14 Toán cao cấp 2A 5.5 4.8 D 4.8 (D) 18/06/2016
15 Thực hành cắt gọt 1 8 B 8 (B)
16 Vật lý 6 6.3 C 6.3 (C) 13/06/2016
17 Giáo dục thể chất 2 6 6 C 6 (C) 07/06/2016
18 Tin học văn phòng 5 5.7 C 5.7 (C) 16/06/2016
19 Nguyên lý máy 3.5 4.7 D 4.7 (D) 08/06/2016
20 Vẽ kỹ thuật 3 4.8 D 4.8 (D) 20/06/2016
21 Tiếng anh cơ bản 2 (online) I (I)
22 Toán cao cấp 1 7.5 7.7 B 7.7 (B) 23/08/2017
23 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam I (I)
24 Đồ án chi tiết máy (I)
25 Nguyên lý cắt 3.5 4.8 D 4.8 (D) 12/12/2016
26 Giáo dục thể chất 3 1 2.3 F 2.3 (F) 15/12/2016
27 Chi tiết máy ** ** ** ** 26/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
28 Tiếng Anh 1 3 4.2 D 4.2 (D) 20/01/2017
29 Thuỷ lực đại cương 6.5 6.7 C 6.7 (C) 09/01/2017
30 Kỹ thuật điện 3.5 4.9 D 4.9 (D) 29/12/2016
31 Dung sai và kỹ thuật đo 1.5 3.3 F 3.3 (F) 28/12/2016
32 CAD 6.5 6.7 C 6.7 (C) 07/02/2017
33 Đồ án chi tiết máy 2 F 2 (F)
34 Giáo dục thể chất 4 7 6.7 C 6.7 (C) 03/07/2017
35 Hóa học đại cương 5 5.8 C 5.8 (C) 03/07/2017
36 Máy cắt 2 3.8 F 3.8 (F) 19/06/2017
37 Lý thuyết điều khiển I (I)
38 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)
39 Tiếng Anh 3 I (I)
40 CAD/CAE I (I)
41 Công nghệ CNC I (I)
42 Giáo dục thể chất 5 9 7.8 B 7.8 (B) 06/12/2017
43 Công nghệ chế tạo máy 1 I (I)
44 Dung sai và kỹ thuật đo 3.5 4.8 D 4.8 (D) 03/07/2017
45 Sức bền vật liệu 0 2.5 F 2.5 (F) 17/02/2017
46 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 2.8 F 2.8 (F) 20/02/2017
47 Phương pháp tính 8.5 8.2 B 8.2 (B) 25/08/2017
48 Giáo dục thể chất 3 6 5.7 C 5.7 (C) 15/08/2017
49 Tiếng Anh 2 4.5 4.5 D 4.5 (D) 13/10/2017 ĐPK

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo