Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Đình Quân
Mã sinh viên: 1041030270
Lớp: ĐH CNKT ÔTÔ 3 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 3 3 F 3 (F) 05/10/2015
2 Đường lối quân sự của Đảng 5 5.3 D 5.3 (D) 04/12/2015
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 8.3 B 8.3 (B) 18/12/2015
4 Giáo dục thể chất 1 8 7.7 B 7.7 (B) 26/01/2016
5 Hình họa 4 5.7 C 5.7 (C) 05/02/2016
6 Vật lý 6.5 6.8 C 6.8 (C) 02/02/2016
7 Cơ lý thuyết 4.5 6 C 6 (C) 20/02/2016
8 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 04/12/2015
9 Toán cao cấp 1 6.5 6.5 C 6.5 (C) 01/02/2016
10 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
11 Toán cao cấp 2A 7 6.8 C 6.8 (C) 24/06/2016
12 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 3 4 D 4 (D) 23/06/2016
13 Sức bền vật liệu 0 2.7 F 2.7 (F) 29/06/2016
14 Hóa học đại cương 4 5.1 D 5.1 (D) 16/06/2016
15 Tiếng Anh cơ bản 2 I (I)
16 Giáo dục thể chất 2 7 6.7 C 6.7 (C) 07/06/2016
17 Vẽ kỹ thuật 7 7.8 B 7.8 (B) 04/07/2016
18 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7.5 7.3 B 7.3 (B) 28/08/2017
19 Pháp luật đại cương I (I)
20 Tiếng Anh 1 3 4.5 D 4.5 (D) 20/01/2017
21 Phương pháp tính 9.5 9.3 A 9.3 (A) 22/12/2016
22 Nhiệt kỹ thuật 7.5 8 B 8 (B) 10/01/2017
23 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 6.1 C 6.1 (C) 23/12/2016
24 Kỹ thuật điện 7 6.3 C 6.3 (C) 17/12/2016
25 Giáo dục thể chất 3 9 8.2 B 8.2 (B) 21/12/2016
26 Nguyên lý máy 5 6.2 C 6.2 (C) 27/12/2016
27 Vật liệu học 5.5 6.3 C 6.3 (C) 13/01/2017 ĐPK
28 Tiếng Anh 2 4.5 5.7 C 5.7 (C) 28/06/2017
29 Thuỷ lực đại cương 7 6.9 C 6.9 (C) 28/07/2017 ĐPK
30 Lý thuyết ô tô 8 7.7 B 7.7 (B) 03/07/2017
31 Chi tiết máy 5 6.1 C 6.1 (C) 13/07/2017
32 Giáo dục thể chất 4 4 5 D 5 (D) 03/07/2017
33 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6.5 6.3 C 6.3 (C) 18/06/2017
34 Nguyên lý động cơ đốt trong 7 7.3 B 7.3 (B) 15/06/2017
35 Tin học văn phòng 8.5 8.1 B 8.1 (B) 03/07/2017
36 An toàn và môi trường công nghiệp I (I)
37 Kết cấu động cơ I (I)
38 Kết cấu ô tô I (I)
39 Kỹ năng giao tiếp I (I)
40 CAD I (I)
41 Tiếng Anh 3 I (I)
42 Sức bền vật liệu 6.5 7 B 7 (B) 23/08/2017
43 Giáo dục thể chất 5 9 7.7 B 7.7 (B) 30/08/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo