Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Bùi Văn Thắng
Mã sinh viên: 1041030292
Lớp: ĐH CNKT ÔTÔ 3 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 04/12/2015
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 18/12/2015
4 Giáo dục thể chất 1 8 8 B 8 (B) 26/01/2016
5 Hình họa 3.5 5.2 D 5.2 (D) 05/02/2016
6 Vật lý 3 4.4 D 4.4 (D) 02/02/2016
7 Cơ lý thuyết 1 3.5 F 3.5 (F) 20/02/2016
8 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6 C 6 (C) 04/12/2015
9 Toán cao cấp 1 8.5 7.8 B 7.8 (B) 01/02/2016
10 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
11 Toán cao cấp 2A 9.5 8.5 A 8.5 (A) 24/06/2016
12 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 6.1 C 6.1 (C) 23/06/2016
13 Sức bền vật liệu 4 5.3 D 5.3 (D) 29/06/2016
14 Hóa học đại cương 4.5 5.4 D 5.4 (D) 16/06/2016
15 Tiếng Anh cơ bản 2 I (I)
16 Giáo dục thể chất 2 5 6 C 6 (C) 07/06/2016
17 Vẽ kỹ thuật 7.5 8 B 8 (B) 04/07/2016
18 Vật lý 8 7.7 B 7.7 (B) 24/08/2016
19 Cơ lý thuyết 8.5 8 B 8 (B) 24/08/2016
20 Nhiệt kỹ thuật 8.5 8.5 A 8.5 (A) 10/01/2017
21 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.5 3.8 F 3.8 (F) 23/12/2016
22 Kỹ thuật điện 3 3.9 F 3.9 (F) 17/12/2016
23 Giáo dục thể chất 3 7 7.5 B 7.5 (B) 21/12/2016
24 Nguyên lý máy 5 6.3 C 6.3 (C) 27/12/2016
25 Tiếng Anh 1 4.5 5.5 C 5.5 (C) 16/01/2017
26 Phương pháp tính 9.5 9.3 A 9.3 (A) 23/12/2016
27 Vật liệu học 6 6 C 6 (C) 03/01/2017
28 Tiếng Anh 2 5.5 6.1 C 6.1 (C) 28/06/2017
29 Thuỷ lực đại cương 6 6.1 C 6.1 (C) 03/07/2017
30 Lý thuyết ô tô 4.5 5.5 C 5.5 (C) 03/07/2017
31 Chi tiết máy 5 5.6 C 5.6 (C) 13/07/2017
32 Nguyên lý động cơ đốt trong 6 6.3 C 6.3 (C) 15/06/2017
33 Tin học văn phòng 7.5 7.3 B 7.3 (B) 03/07/2017
34 Pháp luật đại cương I (I)
35 Giáo dục thể chất 5 8 7.7 B 7.7 (B) 13/12/2017
36 Tiếng Anh 3 I (I)
37 An toàn và môi trường công nghiệp I (I)
38 Kết cấu động cơ I (I)
39 Kết cấu ô tô I (I)
40 Kỹ năng giao tiếp I (I)
41 CAD I (I)
42 Giáo dục thể chất 4 9 9 A 9 (A) 14/02/2017
43 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 4 5.5 C 5.5 (C) 01/03/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo