Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Hoàng Văn Toàn
Mã sinh viên: 1041030298
Lớp: ĐH CNKT ÔTÔ 3 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
3 Đường lối quân sự của Đảng 5 5.3 D 5.3 (D) 04/12/2015
4 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 18/12/2015
5 Giáo dục thể chất 1 7 7.2 B 7.2 (B) 26/01/2016
6 Hình họa 4.5 5.7 C 5.7 (C) 05/02/2016
7 Vật lý 4 5.1 D 5.1 (D) 02/02/2016
8 Cơ lý thuyết 0.5 3 F 3 (F) 20/02/2016
9 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 04/12/2015
10 Toán cao cấp 1 6.5 7.2 B 7.2 (B) 01/02/2016
11 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
12 Toán cao cấp 2A 9 7.7 B 7.7 (B) 24/06/2016
13 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 5.7 C 5.7 (C) 23/06/2016
14 Sức bền vật liệu 0 2.7 F 2.7 (F) 29/06/2016
15 Hóa học đại cương 5.5 5.9 C 5.9 (C) 16/06/2016
16 Tiếng Anh cơ bản 2 I (I)
17 Giáo dục thể chất 2 5 5.3 D 5.3 (D) 07/06/2016
18 Vẽ kỹ thuật 7 7.8 B 7.8 (B) 04/07/2016
19 Vật lý 9 8.9 A 8.9 (A) 24/08/2016
20 Cơ lý thuyết 3.5 4.8 D 4.8 (D) 24/08/2016
21 Nhiệt kỹ thuật 7 7.5 B 7.5 (B) 10/01/2017
22 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.5 4.5 D 4.5 (D) 23/12/2016
23 Kỹ thuật điện 5 5 D 5 (D) 17/12/2016
24 Giáo dục thể chất 3 6 5.8 C 5.8 (C) 21/12/2016
25 Nguyên lý máy 5 6.3 C 6.3 (C) 27/12/2016
26 Phương pháp tính 8 8.2 B 8.2 (B) 23/12/2016
27 Vật liệu học 7 7.3 B 7.3 (B) 03/01/2017
28 Tiếng Anh 1 4.5 4.5 D 4.5 (D) 16/01/2017
29 Tiếng Anh 2 5 5.8 C 5.8 (C) 28/06/2017
30 Thuỷ lực đại cương 8.5 8 B 8 (B) 03/07/2017
31 Lý thuyết ô tô 8 7.8 B 7.8 (B) 03/07/2017
32 Chi tiết máy 3 4.6 D 4.6 (D) 13/07/2017
33 Giáo dục thể chất 4 7 7 B 7 (B) 03/07/2017
34 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5.5 5.7 C 5.7 (C) 18/06/2017
35 Nguyên lý động cơ đốt trong 9 8.5 A 8.5 (A) 15/06/2017
36 Tin học văn phòng 7 7.1 B 7.1 (B) 03/07/2017
37 An toàn và môi trường công nghiệp I (I)
38 Tiếng Anh 3 I (I)
39 Kết cấu động cơ I (I)
40 Kết cấu ô tô I (I)
41 CAD I (I)
42 Kỹ năng giao tiếp I (I)
43 Cơ lý thuyết 6.5 7 B 7 (B) 15/02/2017
44 Sức bền vật liệu 3 4.3 D 4.3 (D) 17/02/2017
45 Pháp luật đại cương 5.5 5.7 C 5.7 (C) 28/08/2017
46 Chi tiết máy 8 8 B 8 (B) 31/08/2017
47 Sức bền vật liệu 5 6 C 6 (C) 22/08/2017
48 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7.5 8 B 8 (B) 24/08/2017
49 Giáo dục thể chất 5 8 7.3 B 7.3 (B) 11/09/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo