Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Mạnh Tuấn
Mã sinh viên: 1041030427
Lớp: ĐH CNKT ÔTÔ 5 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 3.5 3.5 F 3.5 (F) 05/10/2015
2 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7.3 B 7.3 (B) 18/12/2015
3 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 04/12/2015
4 Cơ lý thuyết 0 1.8 F 1.8 (F) 20/02/2016
5 Toán cao cấp 1 4.5 5.3 D 5.3 (D) 01/02/2016
6 Hình họa 3 4.5 D 4.5 (D) 05/02/2016
7 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 04/12/2015
8 Vật lý 7 7.1 B 7.1 (B) 30/01/2016
9 Giáo dục thể chất 1 7 7.3 B 7.3 (B) 28/01/2016
10 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
11 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
12 Sức bền vật liệu I (I)
13 Hóa học đại cương I (I)
14 Giáo dục thể chất 2 I (I)
15 Tiếng Anh cơ bản 2 I (I)
16 Vẽ kỹ thuật ** ** ** (I) 04/07/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin I (I)
18 Toán cao cấp 2A ** ** ** (I) 23/06/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
19 Giáo dục thể chất 3 ** ** ** (I) 19/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
20 Vật liệu học I (I)
21 Thuỷ lực đại cương I (I)
22 Chi tiết máy I (I)
23 Tin học văn phòng I (I)
24 Nguyên lý động cơ đốt trong I (I)
25 Giáo dục thể chất 4 I (I)
26 Lý thuyết ô tô I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo