Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Gia Triệu
Mã sinh viên: 1041030456
Lớp: ĐH CNKT ÔTÔ 5 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7.7 B 7.7 (B) 18/12/2015
3 Công tác quốc phòng, an ninh 6 5.7 C 5.7 (C) 04/12/2015
4 Cơ lý thuyết 3 3.3 F 3.3 (F) 20/02/2016
5 Toán cao cấp 1 5 5.5 C 5.5 (C) 01/02/2016
6 Hình họa 7 7.5 B 7.5 (B) 05/02/2016
7 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 04/12/2015
8 Vật lý 8 7.9 B 7.9 (B) 30/01/2016
9 Giáo dục thể chất 1 8 7.7 B 7.7 (B) 28/01/2016
10 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
11 Sức bền vật liệu 1 3.1 F 3.1 (F) 18/07/2016 ĐPK
12 Hóa học đại cương 4.5 5.5 C 5.5 (C) 16/06/2016
13 Giáo dục thể chất 2 7 6.7 C 6.7 (C) 07/06/2016
14 Tiếng Anh cơ bản 2 I (I)
15 Vẽ kỹ thuật 6.5 7.5 B 7.5 (B) 04/07/2016
16 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5.5 6.2 C 6.2 (C) 22/06/2016
17 Toán cao cấp 2A 4.5 5.2 D 5.2 (D) 23/06/2016
18 Kỹ thuật điện ** ** ** (I) 17/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
19 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6.7 C 6.7 (C) 23/12/2016
20 Nhiệt kỹ thuật 7.5 7.2 B 7.2 (B) 10/01/2017
21 Tiếng Anh 1 5 5.6 C 5.6 (C) 20/01/2017
22 Giáo dục thể chất 3 8 7.3 B 7.3 (B) 19/12/2016
23 Phương pháp tính 5 5 D 5 (D) 28/12/2016
24 Vật liệu học 5.5 6 C 6 (C) 03/01/2017
25 Nguyên lý máy 6 6.6 C 6.6 (C) 27/12/2016
26 Kỹ thuật điện I (I)
27 Tiếng Anh 2 I (I)
28 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 8 7.8 B 7.8 (B) 18/06/2017
29 Phương pháp tính 6.5 7.2 B 7.2 (B) 14/06/2017
30 Tin học văn phòng 7 7 B 7 (B) 14/07/2017
31 Nguyên lý động cơ đốt trong 8 8.1 B 8.1 (B) 03/07/2017
32 Giáo dục thể chất 4 8 7.7 B 7.7 (B) 18/06/2017
33 Lý thuyết ô tô 7.5 7.3 B 7.3 (B) 14/06/2017
34 Thuỷ lực đại cương 5.5 5.8 C 5.8 (C) 03/07/2017
35 Chi tiết máy 5 6.3 C 6.3 (C) 14/07/2017
36 Sức bền vật liệu I (I)
37 An toàn và môi trường công nghiệp I (I)
38 Giáo dục thể chất 5 8 7.5 B 7.5 (B) 19/12/2017
39 CAD I (I)
40 Tiếng Anh 3 I (I)
41 Kết cấu động cơ I (I)
42 Kết cấu ô tô I (I)
43 Pháp luật đại cương 4 4.8 D 4.8 (D) 05/07/2017
44 Kỹ năng giao tiếp 5 6 C 6 (C) 19/06/2017
45 Cơ lý thuyết 3.5 4.8 D 4.8 (D) 15/02/2017
46 Toán cao cấp 2A ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo