Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Huệ
Mã sinh viên: 1041090076
Lớp: ĐH QTKD 2 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 0 0 F (I) 14/09/2015
2 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 8 B 8 (B) 24/03/2016
4 Tin học văn phòng 4 4.8 D 4.8 (D) 28/12/2015
5 Giáo dục thể chất 1 8 7.7 B 7.7 (B) 04/01/2016
6 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 B 7 (B) 25/02/2016
7 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 6.3 C 6.3 (C) 11/01/2016
8 Công tác quốc phòng, an ninh 7 7 B 7 (B) 01/03/2016
9 Toán cao cấp 1 1 3.2 F 3.2 (F) 11/01/2016
10 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
11 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
12 Văn hóa doanh nghiệp 6.5 7.1 B 7.1 (B) 18/06/2016
13 Giáo dục thể chất 2 7 7 B 7 (B) 05/06/2016
14 Đạo đức kinh doanh 6.5 6.9 C 6.9 (C) 05/07/2016
15 Pháp luật đại cương 4 5.1 D 5.1 (D) 26/06/2016
16 Kinh tế vi mô 4.5 5.5 C 5.5 (C) 13/07/2016
17 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
18 Toán cao cấp 2C 3.5 4.3 D 4.3 (D) 07/07/2016
19 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3.5 4.7 D 4.7 (D) 23/06/2016
20 Toán cao cấp 1 5.5 6.5 C 6.5 (C) 26/08/2016
21 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
22 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6.5 6.8 C 6.8 (C) 30/12/2016
23 Luật kinh tế 5 5.7 C 5.7 (C) 05/01/2017
24 Quản trị học 7.5 7.4 B 7.4 (B) 14/12/2016
25 Giáo dục thể chất 3 7 7 B 7 (B) 22/12/2016
26 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
27 Kinh tế vĩ mô 6.5 6.1 C 6.1 (C) 21/12/2016
28 Xác suất thống kê ** ** ** ** 23/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
29 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
30 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
31 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
32 Xác suất thống kê I (I)
33 Nguyên lý kế toán I (I)
34 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
35 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
36 Quản trị doanh nghiệp 7.5 7.7 B 7.7 (B) 03/07/2017
37 Tài chính tiền tệ 5 5.3 D 5.3 (D) 14/06/2017
38 Mô hình toán kinh tế ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
39 Lý thuyết thống kê 4 4.8 D 4.8 (D) 19/06/2017
40 Giáo dục thể chất 4 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Marketing căn bản I (I)
42 Giáo dục thể chất 5 I (I)
43 Kế hoạch kinh doanh I (I)
44 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
45 Kỹ năng làm việc nhóm I (I)
46 Tài chính doanh nghiệp I (I)
47 Thống kê doanh nghiệp I (I)
48 Kinh tế lượng I (I)
49 Giáo dục thể chất 4 6 6.7 C 6.7 (C) 11/09/2017
50 Nguyên lý kế toán 1.5 3.3 F 3.3 (F) 31/08/2016
51 Thị trường chứng khoán ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo