Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đoàn Quang Tú
Mã sinh viên: 1041360564
Lớp: ĐH KTPM 7 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Giáo dục thể chất 1 8 8 B 8 (B) 26/01/2016
3 Toán cao cấp 1 0 2.7 F 2.7 (F) 22/02/2016
4 Nhập môn tin học 7.5 7.5 B 7.5 (B) 28/01/2016
5 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 1.4 F 1.4 (F) 29/01/2016
6 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
7 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
8 Kỹ năng giao tiếp ** ** ** (I) 18/06/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
9 Toán cao cấp 2A I (I)
10 Toán rời rạc I (I)
11 Giáo dục thể chất 2 5 5.7 C 5.7 (C) 05/06/2016
12 Tiếng Anh cơ bản 2 I (I)
13 Vật lý I (I)
14 Lập trình căn bản I (I)
15 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0.5 0.8 F 0.8 (F) 23/06/2016
16 Đường lối quân sự của Đảng 7 6.7 C 6.7 (C) 05/08/2016
17 Công tác quốc phòng, an ninh I (I)
18 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) I (I)
19 Tiếng Anh 1 I (I)
20 Kỹ thuật lập trình I (I)
21 Phương pháp tính 2.5 3.3 F 3.3 (F) 28/12/2016
22 Kiến trúc máy tính I (I)
23 Cơ sở dữ liệu 2.5 2 F 2 (F) 21/12/2016
24 Giáo dục thể chất 3 9 8.3 B 8.3 (B) 21/12/2016
25 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam ** ** ** ** 30/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Phân tích thiết kế hệ thống I (I)
27 Mạng máy tính I (I)
28 Nguyên lý hệ điều hành I (I)
29 Pencak Silat 1 (I)
30 Kỹ thuật lập trình I (I)
31 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
32 Đồ họa máy tính ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
33 Giáo dục thể chất 4 I (I)
34 Phân tích thiết kế hệ thống I (I)
35 Mạng máy tính ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
36 Toán rời rạc I (I)
37 Cơ sở dữ liệu I (I)
38 Kiến trúc máy tính I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo